dutiful là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dutiful nghĩa là đàng hoàng. Học cách phát âm, sử dụng từ dutiful qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dutiful

dutifuladjective

đàng hoàng

/ˈdjuːtɪfl//ˈduːtɪfl/

Phát âm từ "dutiful" trong tiếng Anh như sau:

  • Doo - Giống như phát âm chữ "do" trong "dog"
  • ty - Giống như phát âm chữ "tee"
  • ful - Giống như phát âm chữ "full"

Tổng hợp: /duːˈtɪfəl/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dutiful trong tiếng Anh

Từ "dutiful" trong tiếng Anh có nghĩa là có trách nhiệm, trung thành, và hoàn thành nghĩa vụ một cách chu đáo và tận tâm. Nó thường dùng để mô tả một người làm những gì họ nên làm, theo đúng mong đợi, đạo lý, hoặc trách nhiệm của họ.

Dưới đây là cách sử dụng từ "dutiful" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả hành động:

  • He was a dutiful son, always helping his parents. (Anh ấy là một người con có trách nhiệm, luôn giúp đỡ bố mẹ.)
  • She performed her duties with diligence and a dutiful spirit. (Cô ấy hoàn thành công việc với sự cẩn thận và tinh thần trách nhiệm.)
  • The student was dutiful in studying for the exam. (Học sinh học tập chăm chỉ để chuẩn bị cho kỳ thi.)

2. Mô tả tính cách:

  • She is a dutiful wife and mother. (Cô ấy là một người vợ và mẹ có trách nhiệm.)
  • He has a dutiful nature and always puts others first. (Anh ấy có một tính cách có trách nhiệm và luôn đặt người khác lên trước.)
  • It's admirable that he's so dutiful and reliable. (Thật đáng khen khi anh ấy có trách nhiệm và đáng tin cậy.)

3. Trong các cụm từ:

  • Duty-bound: (có trách nhiệm, có nghĩa vụ) – Ví dụ: "He was duty-bound to report the incident to his superiors." (Anh ấy có nghĩa vụ phải báo cáo sự cố cho cấp trên.)
  • Dutifully: (một cách có trách nhiệm, một cách chu đáo) – Ví dụ: "She completed the task dutifully." (Cô ấy hoàn thành công việc một cách có trách nhiệm.)

Lưu ý:

  • "Dutiful" có thể mang sắc thái hơi trang trọng hơn so với các từ như "responsible" hoặc "reliable".
  • Thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến trách nhiệm, nghĩa vụ, và đạo đức.

Ví dụ khác:

  • The soldiers served their country with a dutiful heart. (Những người lính phục vụ đất nước với trái tim đầy trách nhiệm.)
  • As a citizen, I feel it’s my dutiful responsibility to vote in every election. (Là một công dân, tôi cảm thấy có trách nhiệm theo nghĩa vụ của mình là bỏ phiếu trong mọi cuộc bầu cử.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "dutiful" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích thêm về bất kỳ khía cạnh nào không?


Bình luận ()