eager là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

eager nghĩa là háo hức, hăm hở. Học cách phát âm, sử dụng từ eager qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ eager

eageradjective

háo hức, hăm hở

/ˈiːɡə/
Định nghĩa & cách phát âm từ eager

Từ "eager" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • - Giống như âm "ay" trong từ "say"
  • ˈɡɛər - Giống như từ "gear" (bánh răng)

Tổng hợp: eɪ-ɡɛər

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ eager trong tiếng Anh

Từ "eager" trong tiếng Anh có nghĩa là ham muốn, háo hức, nhiệt tình, sẵn sàng. Nó thường được sử dụng để diễn tả một sự mong muốn mạnh mẽ hoặc niềm vui khi làm điều gì đó. Dưới đây là cách sử dụng từ "eager" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Diễn tả sự háo hức, mong muốn:

  • I am eager to hear your news. (Tôi rất háo hức được nghe tin tức của bạn.)
  • She was eager to start the new job. (Cô ấy rất háo hức bắt đầu công việc mới.)
  • He’s eager to learn more about the subject. (Anh ấy rất háo hức muốn tìm hiểu thêm về chủ đề này.)
  • The children were eager for the holidays to begin. (Những đứa trẻ rất háo hức chờ ngày nghỉ lễ bắt đầu.)

2. Diễn tả sự sẵn sàng, nhiệt tình:

  • We are eager to help you. (Chúng tôi rất sẵn lòng giúp bạn.)
  • The students were eager to participate in the project. (Những học sinh rất nhiệt tình tham gia dự án.)
  • He’s eager to do his best. (Anh ấy rất nhiệt tình làm tốt nhất có thể.)

3. Dùng trong câu hỏi:

  • Are you eager to go? (Bạn có hào hứng đi không?)
  • Is she eager to meet you? (Cô ấy có muốn gặp bạn không?)

4. Dùng với các trạng từ:

  • extremely eager: vô cùng háo hức
  • very eager: rất háo hức
  • keenly eager: háo hức đặc biệt

Phân biệt với "excited" (vui mừng, phấn khích):

Mặc dù "eager" và "excited" có liên quan, nhưng chúng không hoàn toàn đồng nghĩa. "Excited" thường liên quan đến cảm xúc mạnh mẽ hơn, thường đi kèm với sự phấn khích và kích động. "Eager" tập trung hơn vào sự mong muốn và ham muốn chủ động.

Ví dụ minh họa sự khác biệt:

  • Excited: “I was excited about the concert!” (Tôi rất vui mừng vì buổi hòa nhạc!)
  • Eager: “I am eager to see the concert!” (Tôi rất háo hức được xem buổi hòa nhạc!)

Tóm lại, "eager" là một từ hữu ích để diễn tả sự mong muốn, ham muốn và nhiệt tình trong nhiều tình huống khác nhau. Hãy nhớ sử dụng nó trong ngữ cảnh thích hợp để truyền tải ý nghĩa chính xác bạn muốn.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ "eager" không? Ví dụ: cách sử dụng trong văn viết, hoặc cách nó khác với những từ tương tự như "enthusiastic" (hào hứng)?

Luyện tập với từ vựng eager

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: eager, reluctant, anxious, keen.

  1. The management team is _________ to implement the new software system before the end of the fiscal year.
  2. Despite the potential risks, the investors were _________ to sign the contract immediately.
  3. Many employees are _________ to voice their concerns regarding the recent changes in company policy.
  4. Due to the lack of clear instructions, the staff felt _________ about starting the project without further guidance.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

Chọn tất cả các đáp án đúng cho mỗi câu (có thể có nhiều hơn một đáp án đúng hoặc không có từ nào là "eager").

  1. The students were _________ to start their research project. A. eager B. keen C. reluctant D. enthusiastic

  2. She is _________ to see the results of the experiment. A. eager B. hesitant C. impatient D. indifferent

  3. The CEO is _________ for the upcoming merger to be finalized. A. eager B. anxious C. ready D. opposed

  4. He was _________ to admit his mistake during the meeting. A. eager B. willing C. prepared D. reluctant

  5. They are _________ to accept the terms offered by the supplier. A. eager B. hesitant C. doubtful D. keen


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. The team is very excited and ready to begin the new marketing campaign. (Sử dụng "eager")
  2. She really wants to learn more about the company's expansion plans. (Sử dụng "eagerly")
  3. He is not willing to participate in the discussion because he disagrees with the proposal. (Không sử dụng "eager", sử dụng từ thay thế phù hợp)

Đáp án

Bài tập 1:

  1. eager (Diễn tả sự nhiệt tình, sẵn sàng).
  2. eager (Diễn tả sự háo hức, mong đợi).
  3. reluctant (Từ gây nhiễu: miễn cưỡng, không sẵn lòng).
  4. anxious (Từ gây nhiễu: lo lắng, bồn chồn).

Bài tập 2:

  1. A, B, D (Eager, keen, enthusiastic đều mang nghĩa tích cực, sẵn sàng).
  2. A, C (Eager và impatient đều diễn tả sự mong đợi, dù sắc thái khác nhau).
  3. A, B, C (Eager, anxious, ready đều có thể đi với cấu trúc này).
  4. B, C (Câu này không dùng "eager" vì "eager to admit" thường không tự nhiên trong ngữ cảnh nhận lỗi).
  5. B, C (Câu này không dùng "eager" vì ngữ cảnh mang tính do dự/nghi ngờ).

Bài tập 3:

  1. The team is eager to begin the new marketing campaign.
  2. She is eagerly looking forward to learning more about the company's expansion plans. (Hoặc: She is eagerly awaiting more information about...)
  3. He is hesitant/reluctant to participate in the discussion because he disagrees with the proposal.

Bình luận ()