earthbound là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

earthbound nghĩa là Trái đất. Học cách phát âm, sử dụng từ earthbound qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ earthbound

earthboundadjective

Trái đất

/ˈɜːθbaʊnd//ˈɜːrθbaʊnd/

Phát âm từ "earthbound" trong tiếng Anh như sau:

  • erθbaʊnd

Phần gạch đầu dòng (ˈɜrθbaʊnd) là cách phát âm chính xác. Bạn có thể chia nhỏ nó ra:

  • er - giống như "er" trong "her"
  • θ - âm răng cắn, giống như "th" trong "thin" (nếu bạn không thể phát âm "th" thì có thể thay bằng "d")
  • baʊnd - giống như "bound" nhưng giảm âm "u"

Bạn có thể tìm nghe thêm qua các nguồn sau:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ earthbound trong tiếng Anh

Từ "earthbound" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng và nghĩa khác nhau, chủ yếu liên quan đến cảm giác gắn bó với thế giới vật chất, thế giới này. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Liên quan đến việc gắn bó với thế giới vật chất, vật lý:

  • Định nghĩa: Gắn bó với thế giới vật chất, không có khả năng thoát khỏi nó.
  • Ví dụ:
    • "He was an unusual man, seemingly earthbound and resistant to any spiritual pursuits." (Anh ấy là một người đàn ông kỳ lạ, dường như gắn bó với thế giới vật chất và chống lại mọi sự theo đuổi tâm linh.)
    • "The storm darkened the sky, reminding us of the earthbound nature of our lives." (Cơn bão làm xám xịt bầu trời, nhắc nhở chúng ta về bản chất gắn bó với thế giới vật chất của cuộc sống.)
    • "After years of space travel, he felt increasingly earthbound." (Sau nhiều năm du hành vũ trụ, anh ta cảm thấy ngày càng gắn bó với trái đất.)

2. Liên quan đến cảm xúc, tâm hồn:

  • Định nghĩa: Cảm thấy buồn bã, đơn độc, thiếu niềm tin, không có hứng thú với những điều trên cao, siêu nhiên. Nó có thể gợi ý về sự gắn bó sâu sắc với những vấn đề thường nhật của cuộc sống.
  • Ví dụ:
    • "She seemed earthbound and melancholic, lost in the sorrows of everyday life." (Cô ấy có vẻ buồn bã và u sầu, lạc lõng trong những nỗi buồn thường ngày của cuộc sống.)
    • "The artist’s work was profoundly earthbound, focusing on the simple beauty of the natural world." (Những tác phẩm của nghệ sĩ này vô cùng gắn bó với cuộc sống, tập trung vào vẻ đẹp giản dị của thế giới tự nhiên.)

3. Trong ngữ cảnh liên quan đến tội phạm (ít phổ biến hơn):

  • Định nghĩa: Liên quan đến tội phạm, thường ám chỉ tội phạm bị giam giữ hoặc bị đặc biệt theo dõi bởi chính quyền. Nhưng cách sử dụng này không phổ biến.

Lưu ý:

  • "Earthbound" thường được sử dụng như một tính từ.
  • Nó thường được dùng để miêu tả một trạng thái, một thái độ, hoặc một đặc điểm của một người hoặc một thứ gì đó.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem các ví dụ sau:

  • Ví dụ về sự gắn bó vật chất: "His earthbound concerns revolved around his family, his job, and his home." (Những mối quan tâm gắn bó với thế giới vật chất của anh ta xoay quanh gia đình, công việc và nhà cửa.)
  • Ví dụ về sự gắn bó cảm xúc: "She felt earthbound by her responsibilities and unable to break free from the routine." (Cô ấy cảm thấy trầm trọng trong những trách nhiệm của mình và không thể thoát khỏi những quy tắc thường nhật.)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng từ này trong một ngữ cảnh nào đó không? Bạn cũng có thể cung cấp một câu ví dụ mà bạn đang gặp khó khăn và tôi sẽ giúp bạn sử dụng từ "earthbound" một cách chính xác.


Bình luận ()