Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
ecology nghĩa là hệ sinh thái; sinh thái học. Học cách phát âm, sử dụng từ ecology qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
hệ sinh thái, sinh thái học

Từ "ecology" được phát âm trong tiếng Anh như sau:
Tổng hợp: i-KOL-o
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng sau:
Chúc bạn học tốt!
Từ "ecology" trong tiếng Anh có một số cách sử dụng khá phổ biến. Dưới đây là giải thích chi tiết cùng với các ví dụ:
Lời khuyên:
Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "ecology" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: Bạn muốn viết một bài luận, một email, hoặc bạn đơn giản chỉ muốn biết cách sử dụng nó trong một tình huống cụ thể? Tôi có thể giúp bạn cụ thể hơn nếu bạn cung cấp thêm thông tin.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which of the following terms best describes the scientific study of relationships between living organisms and their environment?
A. Biology
B. Ecology
C. Zoology
D. Ecosystem
The government is funding projects that promote environmental sustainability and ________ conservation.
A. ecological
B. economical
C. ecology
D. economist
Which word(s) can correctly complete the sentence: "The ________ of the rainforest is extremely fragile due to deforestation"?
A. economy
B. ecology
C. structure
D. ecological balance
In business, the term "corporate ________" often refers to the network of departments, roles, and interactions within an organization.
A. ecology
B. hierarchy
C. economy
D. ecosystem
Scientists studying climate change often collaborate with experts in ________ to assess biodiversity loss.
A. ecology
B. psychology
C. sociology
D. ecology and environmental science
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using a form of "ecology":
→ The study of how animals interact with their environment is essential for conservation.
Rewrite the sentence using "ecology" appropriately:
→ Environmental scientists are concerned about the damage to natural habitats.
Rewrite the sentence without using "ecology" but keep the meaning close:
→ The ecology of the region has been disrupted by industrial pollution.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
→ Đáp án:
(Lưu ý: Câu 4 chấp nhận "ecology" vì "organizational ecology" là thuật ngữ học thuật, nhưng gây nhiễu do khác biệt ngữ cảnh. Câu 2 dùng "sustainability" – từ gây nhầm lẫn do liên quan môi trường nhưng không phải "ecology")
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
→ Đáp án:
Bài tập 3: Viết lại câu
→ Đáp án:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()