egress là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

egress nghĩa là đi ra. Học cách phát âm, sử dụng từ egress qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ egress

egressnoun

đi ra

/ˈiːɡres//ˈiːɡres/

Từ "egress" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈɛɡrɛs

Phát âm chi tiết hơn:

  • e phát âm như âm "e" trong "bed" (ngắn, không kéo dài)
  • g phát âm như âm "g" thường
  • r phát âm như âm "r" đặc trưng (nhấn mạnh)
  • e phát âm như âm "e" trong "bed" (ngắn, không kéo dài)
  • s phát âm như âm "s" cuối từ

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ egress trong tiếng Anh

Từ "egress" trong tiếng Anh có nghĩa là đường thoát hiểm, cửa thoát hiểm, hoặc hành trình thoát hiểm. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến an toàn và cứu hộ. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết hơn:

1. Ý nghĩa cơ bản:

  • Noun (Danh từ): Đường thoát hiểm, cửa thoát hiểm. Ví dụ: “The egress from the building was blocked by debris.” (Đường thoát hiểm từ tòa nhà bị chặn bởi tàn tích.)
  • Verb (Động từ): Thoát ra, rời đi. Ví dụ: "The firefighters helped the people egress from the burning building." (Các nhân viên cứu hỏa đã giúp mọi người thoát ra khỏi tòa nhà đang cháy.)

2. Cách sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh khác nhau:

  • Kiến trúc và xây dựng: “Emergency egress routes” (Đường thoát hiểm khẩn cấp), “Fire egress windows” (Cửa sổ thoát hiểm chống cháy).
  • An toàn và cứu hộ: “Emergency egress plan” (Kế hoạch thoát hiểm khẩn cấp), “Safe egress procedures” (Quy trình thoát hiểm an toàn).
  • Luật pháp và quy định: “The building code requires adequate egress.” (Quy định xây dựng yêu cầu có đủ đường thoát hiểm.)

3. So sánh với từ "entry":

  • Entry: Đường vào, cửa vào.
  • Egress: Đường thoát ra, cửa thoát ra.

4. Ví dụ trong câu:

  • "The students were instructed to follow the designated egress route during the evacuation drill." (Học sinh được hướng dẫn đi theo tuyến thoát hiểm được chỉ định trong cuộc diễn tập sơ tán.)
  • "The building has multiple egress points to ensure the safety of its occupants." (Tòa nhà có nhiều điểm thoát hiểm để đảm bảo an toàn cho những người sử dụng.)
  • "Accessibility to egress is a critical factor in building design." (Khả năng tiếp cận đường thoát hiểm là một yếu tố quan trọng trong thiết kế tòa nhà.)

5. Lưu ý:

  • “Egress” thường được sử dụng trong văn cảnh chính thức và chuyên nghiệp hơn "exit".

Bạn có thể sử dụng từ "egress" một cách chính xác và hiệu quả để diễn tả các tình huống liên quan đến việc thoát hiểm.


Bình luận ()