ejection là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

ejection nghĩa là phóng ra. Học cách phát âm, sử dụng từ ejection qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ ejection

ejectionnoun

phóng ra

/ɪˈdʒekʃn//ɪˈdʒekʃn/

Phát âm từ "ejection" trong tiếng Anh như sau:

/ɪˈdʒekʃən/

Phân tích từng âm tiết:

  • i - phát âm như trong "in"
  • ˈdʒek - phát âm như "jek" trong "jacket"
  • ʃən - phát âm như "shun" (như "sun" nhưng âm "u" ngắn)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác tại các nguồn sau:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ ejection trong tiếng Anh

Từ "ejection" (ném ra, tống ra) trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất và ví dụ minh họa:

1. Ném ra (vật thể):

  • Ý nghĩa: Hành động văng hoặc loại bỏ một vật thể ra khỏi một hệ thống hoặc không gian.
  • Ví dụ:
    • "The ejection of the rocket propelled the spacecraft into orbit." (Việc ném tên lửa đã đẩy tàu vũ trụ vào quỹ đạo.)
    • "The machine gun caused the ejection of bullets." (Súng máy gây ra việc ném đạn.)
    • "She cautiously removed the faulty component with an ejection tool." (Cô cẩn thận tháo thành phần bị lỗi bằng dụng cụ ném ra.)

2. Tống ra (người):

  • Ý nghĩa: Hành động đuổi hoặc loại bỏ một người khỏi một hệ thống, địa điểm hoặc trạng thái.
  • Ví dụ:
    • "Ejection from the sports team was a devastating blow to his confidence." (Việc bị loại khỏi đội thể thao là một cú sốc lớn đối với sự tự tin của anh ấy.)
    • "The passengers were forcibly ejected from the aircraft." (Các hành khách bị tống ra khỏi máy bay một cách cưỡng bức.)
    • "The company’s policy of ejection for repeated offenses was very strict." (Chính sách của công ty về việc tống ra vì các hành vi vi phạm lặp lại rất nghiêm ngặt.)

3. Trong ngành hàng không (cụm từ phổ biến):

  • Emergency ejection: (Ném ra khẩn cấp) – Hành động phi hành gia hoặc hành khách ở một máy bay phẩy ghế ngồi ra ngoài để thoát khỏi vụ cháy hoặc tai nạn.
    • "The pilot ordered an emergency ejection." (Phi công ra lệnh ném ra khẩn cấp.)

4. Trong Y học:

  • Ejection fraction: (Thể tích ejective) – Một chỉ số đánh giá hiệu quả bơm máu của tim.
    • “His ejection fraction is lower than normal, indicating a weakened heart.” (Thể tích ejective của anh ấy thấp hơn mức bình thường, cho thấy tim yếu.)

5. Trong một số ngành công nghiệp (thanh lý):

  • Ejection of excess inventory: (Ném ra hàng tồn kho dư thừa) – Quá trình loại bỏ hoặc giảm lượng hàng tồn kho dư thừa.

Lưu ý:

  • "Ejection" thường được sử dụng với các danh từ có nghĩa là một đối tượng hoặc người được loại bỏ.
  • Cần lưu ý rằng việc "ejection" (tống ra người) có thể mang tính chất tiêu cực và thường liên quan đến sự cưỡng bức hoặc vi phạm quyền.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng của từ "ejection," bạn có thể xem thêm các ví dụ cụ thể trong ngữ cảnh. Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn tìm hiểu về ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ: "Cách sử dụng 'ejection' trong lĩnh vực hàng không?" hoặc "Cách sử dụng 'ejection' trong ngữ cảnh kinh doanh?".


Bình luận ()