elapse là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

elapse nghĩa là trôi mau. Học cách phát âm, sử dụng từ elapse qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ elapse

elapseverb

trôi mau

/ɪˈlæps//ɪˈlæps/

Từ "elapse" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phân tích bằng mã quốc tế): /ɪˈlæps/
  • Phát âm gần đúng: i-ˈlæps (âm "i" giống như trong "in", "âm "læ" giống như "la" trong "late", "ps" giống như "ps" trong "pen")

Phân tích chi tiết:

  • i: Giọng ngắn, nhẹ nhàng.
  • ˈlæ: Giọng nhấn mạnh, phát âm "la" (như trong "late").
  • ps: Phát âm "ps" như trong "pen".

Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web như Forvo (https://forvo.com/word/elapse/) để nghe cách phát âm chuẩn của từ này.

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ elapse trong tiếng Anh

Từ "elapse" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khá đa dạng, thường liên quan đến việc trôi qua, diễn ra, hoặc qua đi. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất của "elapse" cùng với ví dụ:

1. Trôi qua, diễn ra (về thời gian):

  • Định nghĩa: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của "elapse". Nó có nghĩa là việc một khoảng thời gian trôi qua.
  • Ví dụ:
    • "The time elapses quickly when you're having fun." (Thời gian trôi qua nhanh chóng khi bạn đang vui vẻ.)
    • "Five years eloped with her life." (Năm năm trôi qua với cuộc đời cô.)
    • "How much time elapses between meetings?" (Khoảng thời gian trôi qua giữa các cuộc họp là bao lâu?)

2. (chi sâu) được thông báo, có hiệu lực (về một quy trình, sự kiện, hoặc luật lệ):

  • Định nghĩa: "Elapse" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức để chỉ thời điểm một quy trình, sự kiện hoặc luật lệ hết hiệu lực.
  • Ví dụ:
    • "The warranty elapses after five years." (Giấy bảo hành hết hiệu lực sau năm năm.)
    • "The deadline for submitting applications elapses on Friday." (Thời hạn nộp đơn hết hạn vào thứ Sáu.)
    • "The silence elapses after he finishes speaking." (Sự im lặng trôi qua sau khi anh ta nói xong.) - Trong trường hợp này, "elapses" có nghĩa là "trôi qua."

3. (cách trang trọng) rời đi, biến mất (về một người hoặc một sự vật):

  • Định nghĩa: Trong một số trường hợp trang trọng, "elapse" có thể dùng để chỉ việc một người hoặc một điều gì đó rời đi hoặc biến mất.
  • Ví dụ:
    • "The daylight elapses before the sun sets." (Ánh sáng ban ngày tàn lụi trước khi mặt trời lặn.)
    • "The difficulty elapses as the work progresses." (Khó khăn trôi qua khi công việc tiến triển.) (Cấu trúc này ít dùng, thường dùng "fade away" hoặc "pass" thay vào đó).

Lời khuyên:

  • "Pass" là một từ thay thế phổ biến: Trong nhiều trường hợp, "pass" là một lựa chọn thay thế tốt hơn cho "elapse", đặc biệt khi nói về thời gian. Ví dụ: “The time passed quickly.” (Thời gian trôi qua nhanh chóng.)
  • "Expire" thường dùng hơn trong ngữ cảnh pháp lý: Nếu bạn đang nói về việc một giấy tờ, hợp đồng, hoặc một khoản thời gian hết hạn, "expire" thường là sự lựa chọn tốt hơn so với "elapse".

Tóm lại:

Cách sử dụng Định nghĩa Ví dụ
Thời gian trôi qua Khoảng thời gian trôi qua The time elapses quickly.
Hết hiệu lực (pháp lý, chính thức) Quy trình, sự kiện hết hiệu lực The warranty elapses after five years.
Rời đi, biến mất (trang trọng) Rời đi, biến mất (ít dùng hơn) The daylight elapses before the sun sets.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "elapse"! Bạn có muốn tìm hiểu thêm về cách từ này được sử dụng trong một ngữ cảnh cụ thể nào không?

Thành ngữ của từ elapse

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()