Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
elastic nghĩa là đàn hồi. Học cách phát âm, sử dụng từ elastic qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
đàn hồi
Từ "elastic" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Giải thích chi tiết:
Lưu ý:
Chúc bạn học tốt!
Từ "elastic" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết, chia theo các ngữ cảnh phổ biến:
Tổng kết:
| Tính từ (Adjective) | Danh từ (Noun) | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Elastic | Đàn hồi, có tính đàn hồi | Elastic band (dây đàn hồi) | |
| Elastic | Linh hoạt, dễ thích nghi | Elastic personality (tính cách linh hoạt) | |
| Elastic | Co giãn (trong kỹ thuật) | Elastic pavement (đường co giãn) |
Lưu ý: Khi sử dụng "elastic," hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa và cách dùng phù hợp.
Bạn có muốn tôi đưa ra thêm một vài ví dụ cụ thể hơn hoặc giải thích một khía cạnh nào đó của từ "elastic" mà bạn quan tâm không? Ví dụ, bạn muốn biết cách dùng nó trong một tình huống cụ thể như viết miêu tả sản phẩm, hay viết một đoạn văn về tính cách?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()