elasticated là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

elasticated nghĩa là đàn hồi. Học cách phát âm, sử dụng từ elasticated qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ elasticated

elasticatedadjective

đàn hồi

/ɪˈlæstɪkeɪtɪd//ɪˈlæstɪkeɪtɪd/

Từ "elasticated" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

/ɪˈlæs.ɪˌkeɪ.tɪd/

Dưới đây là chia nhỏ từng phần:

  • i - phát âm như âm "i" trong "bit"
  • ˈlæs - phát âm như "lass" (nhấn mạnh vào âm này)
  • i - phát âm như âm "i" trong "bit"
  • ˌkeɪ - phát âm như "key" (nhấn mạnh vào âm này)
  • tɪd - phát âm như "tid" (nhấn mạnh vào âm này)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ elasticated trong tiếng Anh

Từ "elasticated" trong tiếng Anh mô tả một cái gì đó có tính đàn hồi, giãn nở được. Dưới đây là cách sử dụng từ này và các ví dụ cụ thể:

1. Ý nghĩa cơ bản:

  • Đàn hồi, giãn nở: Đây là ý nghĩa cơ bản nhất. "Elasticated" diễn tả một vật liệu, vải vóc hoặc hình dạng có khả năng co giãn khi bị kéo hoặc chịu lực.
  • Được trang trí hoặc làm cho đàn hồi: Đôi khi, nó được sử dụng để mô tả một món đồ đã được thêm các thành phần đàn hồi để tăng tính linh hoạt.

2. Cách sử dụng:

  • Miêu tả vải vóc: Đây là nơi "elasticated" thường được sử dụng nhiều nhất.
    • Example: "The skirt was elasticated to allow for a comfortable fit." (Đầm có chất liệu đàn hồi để tạo sự thoải mái khi mặc.)
    • Example: "Elasticated leggings are perfect for workouts." (Quần legging đàn hồi rất phù hợp cho tập luyện.)
  • Miêu tả hình dạng:
    • Example: "The sides of the container were elasticated to prevent spills." (Các bên của hộp đựng được tạo dáng đàn hồi để ngăn tràn.)
  • Miêu tả đồ ăn (ít phổ biến hơn):
    • Example: "The bread was elasticated and light." (Bánh có độ đàn hồi và nhẹ.)

3. Các dạng khác của từ:

  • Elastic: Đây là dạng gốc của từ và có nghĩa tương tự.
  • Elasticated + adjective (miêu tả): Ví dụ: "a brightly elasticated ribbon" (một dải băng đàn hồi màu sáng).

4. Từ đồng nghĩa:

  • Stretchable
  • Flexible
  • Gummy (thường dùng cho đồ ăn)

Tóm lại: "Elasticated" là một từ hữu ích để mô tả các vật liệu hoặc hình dạng có khả năng co giãn. Hãy nhớ sử dụng nó nhất là khi nói về vải vóc và quần áo.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng từ này trong ngữ cảnh khác không? Ví dụ, bạn muốn tôi cho bạn biết cách dùng trong một câu cụ thể?


Bình luận ()