elasticity là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

elasticity nghĩa là Độ đàn hồi. Học cách phát âm, sử dụng từ elasticity qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ elasticity

elasticitynoun

Độ đàn hồi

/ˌiːlæˈstɪsəti//ˌiːlæˈstɪsəti/

Từ "elasticity" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • (giống như "ay" trong từ "say") - phát âm cho phần đầu tiên của từ
  • lɪˈækʃənəti (giống như "lee-ACK-shuh-na-tee") - phát âm cho phần còn lại của từ, với trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai (ACK).

Bạn có thể nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ elasticity trong tiếng Anh

Từ "elasticity" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, chủ yếu liên quan đến tính đàn hồi và khả năng biến đổi. Dưới đây là giải thích chi tiết và các ví dụ cụ thể:

1. Tính đàn hồi vật lý (Physical Elasticity):

  • Định nghĩa: Đây là ý nghĩa phổ biến nhất của từ “elasticity”, dùng để mô tả khả năng của một vật liệu (như cao su, kim loại, hoặc vải) khi bị kéo giãn, nén hoặc uốn cong rồi trở lại hình dạng ban đầu khi lực tác động được bớt.
  • Cách sử dụng:
    • Ví dụ: "The rubber band has a high elasticity, so it can stretch a lot before breaking." (Dây cao su có tính đàn hồi cao, vì vậy nó có thể kéo dài rất nhiều trước khi đứt.)
    • Ví dụ: "The steel beams exhibit good elasticity, allowing them to absorb shocks." (Cột thép có tính đàn hồi tốt, cho phép chúng hấp thụ lực sốc.)
    • Cấu trúc câu: "The elasticity of [vật liệu] is determined by..." (Tính đàn hồi của [vật liệu] được quyết định bởi...)

2. Tính đàn hồi kinh tế (Economic Elasticity):

  • Định nghĩa: Đây là ý nghĩa quan trọng nhất và thường được sử dụng nhiều nhất trong kinh tế. "Elasticity" ở đây đề cập đến mức độ phản ứng của một biến (ví dụ: lượng cầu, lượng cung) đối với sự thay đổi của một biến khác (ví dụ: giá cả, thu nhập).
  • Các loại elasticity kinh tế chính:
    • Price elasticity of demand (Độ co giãn của cầu theo giá): Đo lường mức độ thay đổi của lượng cầu khi giá thay đổi. Nếu độ co giãn cao, thì lượng cầu thay đổi đáng kể khi giá thay đổi.
    • Income elasticity of demand (Độ co giãn của cầu theo thu nhập): Đo lường mức độ thay đổi của lượng cầu khi thu nhập thay đổi.
    • Cross-price elasticity of demand (Độ co giãn của cầu qua các sản phẩm): Đo lường mức độ thay đổi của lượng cầu đối với sự thay đổi giá của một sản phẩm khác.
    • Elasticity of supply (Độ co giãn của cung): Đo lường mức độ thay đổi của lượng cung khi giá thay đổi.
  • Cách sử dụng:
    • Ví dụ: "The price elasticity of demand for gasoline is relatively low, meaning that people don't significantly reduce their gasoline consumption when prices rise." (Độ co giãn của cầu đối với xăng tương đối thấp, có nghĩa là người ta không giảm đáng kể lượng xăng tiêu thụ khi giá tăng.)
    • Ví dụ: "An increase in income will likely increase the demand for luxury goods, exhibiting a high income elasticity." (Sự tăng lên trong thu nhập có thể làm tăng lượng cầu đối với hàng hóa xa xỉ, có độ co giãn của cầu theo thu nhập cao.)
    • Công thức: Percentage Change in Quantity Demanded / Percentage Change in Price (Dùng để tính price elasticity of demand)

3. Tính linh hoạt (Flexibility - nghĩa bóng):

  • Định nghĩa: Trong một số ngữ cảnh, "elasticity" có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ sự linh hoạt, khả năng thích ứng hoặc điều chỉnh.
  • Ví dụ: "The policy has an elasticity, allowing it to be adapted to changing circumstances." (Chính sách có tính linh hoạt, cho phép nó được điều chỉnh để phù hợp với hoàn cảnh thay đổi.)

Tóm lại:

  • Nếu nói về vật liệu: "elasticity" là tính đàn hồi.
  • Nếu nói về kinh tế: "elasticity" là mức độ phản ứng của một biến đối với sự thay đổi của một biến khác.

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "elasticity," hãy cung cấp thêm ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng từ này. Nếu bạn muốn tập trung vào một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: kinh tế, vật lý), tôi có thể cung cấp các ví dụ và giải thích chi tiết hơn.


Bình luận ()