elitism là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

elitism nghĩa là tinh hoa. Học cách phát âm, sử dụng từ elitism qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ elitism

elitismnoun

tinh hoa

/eɪˈliːtɪzəm//eɪˈliːtɪzəm/

Cách phát âm từ "elitism" trong tiếng Anh là:

/ɪˈliːtɪzəm/

Phát âm chi tiết:

  • i - phát âm như âm "i" trong "bit"
  • ˈliːt - phát âm như "leet" (như cách viết tắt "leet" thường dùng)
  • tɪs - phát âm như "tiss" (như cách ma sát mũi)
  • əm - phát âm như âm "am"

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ elitism trong tiếng Anh

Từ "elitism" trong tiếng Anh có nghĩa là sự ưu ái, thiên vị hoặc ủng hộ của một nhóm người được coi là ưu việt, thường là những người có địa vị xã hội cao, giàu có hoặc có học thức. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến văn hóa, nghệ thuật, chính trị và xã hội.

Dưới đây là cách sử dụng từ "elitism" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Trong văn hóa và nghệ thuật:

  • Định nghĩa: Elitism trong văn hóa thường đề cập đến việc cho rằng chỉ những người có trình độ và hiểu biết cao mới có quyền đánh giá và thưởng thức các tác phẩm nghệ thuật, văn học, âm nhạc, v.v.
  • Ví dụ:
    • "The critic's pronouncements on the opera were often seen as elitist, suggesting that only those with a classical education could truly appreciate its nuances." (Những tuyên bố của nhà phê bình về vở opera thường bị coi là thiên vị, cho rằng chỉ những người có nền tảng giáo dục cổ điển mới thực sự đánh giá cao những sắc thái của nó.)
    • "Some argue that contemporary art has become increasingly elitist, accessible only to a small, wealthy demographic." (Một số người cho rằng nghệ thuật đương đại ngày càng trở nên thiên vị, chỉ dành cho một nhóm nhỏ, tầng lớp giàu có.)

2. Trong chính trị và xã hội:

  • Định nghĩa: Elitism trong chính trị thường ám chỉ việc những người nắm quyền lực tập trung quyền lực vào tay một nhóm nhỏ, với động cơ chủ yếu là lợi ích cá nhân của nhóm đó, thay vì lợi ích chung của xã hội.
  • Ví dụ:
    • "The politician's speech was criticized as elitist, failing to address the concerns of ordinary citizens." (Lời phát biểu của chính trị gia bị chỉ trích là thiên vị, không giải quyết được những lo ngại của người dân bình thường.)
    • "Critics accuse the ruling elite of engaging in elitist policies that benefit only themselves and their supporters.” (Những người phê bình cáo buộc giới cầm quyền tham gia vào các chính sách thiên vị chỉ mang lại lợi ích cho bản thân và những người ủng hộ họ.)

3. Sử dụng một cách tiêu cực:

  • Thường thì, "elitism" được sử dụng với ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một hành vi phân biệt đối xử, phán xét quá khắt khe hoặc không thực tế. Nó thường được dùng để phản đối việc hạn chế tiếp cận quyền lực, thông tin, hay các nguồn lực cho những người không thuộc nhóm ưu tiên.

4. Sử dụng một cách khách quan (ít phổ biến hơn):

  • Trong một số trường hợp, "elitism" có thể được sử dụng một cách khách quan để mô tả một xu hướng hoặc thực tế. Ví dụ, một nhóm người có trình độ cao hơn có thể có ảnh hưởng lớn hơn trong một lĩnh vực cụ thể.

Lưu ý:

  • "Elitism" có thể được dùng như một danh từ (the elitism) hoặc một tính từ (elitist).
  • Trong một số ngữ cảnh, "snobbery" (sự khoác lác) có thể được sử dụng thay thế cho "elitism" nhưng thường mang ý nghĩa tích cực hơn (tự tin).

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "elitism", bạn có thể tìm đọc thêm các ví dụ trong các bài viết, sách hoặc tác phẩm văn học.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn trong một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ như trong lĩnh vực giáo dục, nghệ thuật đương đại, hay chính trị?


Bình luận ()