emanation là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

emanation nghĩa là xuất phát. Học cách phát âm, sử dụng từ emanation qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ emanation

emanationnoun

xuất phát

/ˌeməˈneɪʃn//ˌeməˈneɪʃn/

Cách phát âm từ "emanation" trong tiếng Anh như sau:

  • e-mə-ˈneɪ-ʃən

Dưới đây là phân tích chi tiết:

  • e: phát âm như âm "e" trong "bed"
  • mə: phát âm như âm "m" và "uh" (như âm trong "cup")
  • ˈneɪ: phát âm như "nay" (nhấn mạnh)
  • ʃən: phát âm như "shun" (như âm "sh" trong "ship")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ emanation trong tiếng Anh

Từ "emanation" trong tiếng Anh có nghĩa là sự phát tán, sự bùng nổ, sự tỏa ra, sự xuất hiện của một thứ gì đó từ một nguồn gốc nào đó. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trừu tượng, đặc biệt là trong triết học, tôn giáo và khoa học.

Dưới đây là cách sử dụng từ "emanation" với các ví dụ:

1. Trong triết học và tôn giáo:

  • Definition: The process by which an idea, energy, or deity manifests or appears outwardly.
  • Ví dụ:
    • "The philosopher argued that God's emanations were responsible for the creation of the universe." (Nhà triết học lập luận rằng các sự phát tán của Đức Chúa Trời chịu trách nhiệm cho sự sáng tạo của vũ trụ.)
    • "In Hinduism, Brahman is believed to manifest through various emanations, including the gods and goddesses." (Trong Ấn Độ giáo, Brahman được tin là thể hiện qua nhiều sự phát tán, bao gồm các vị thần và nữ thần.)

2. Trong khoa học (ít phổ biến hơn):

  • Definition: The outward flow of energy or particles.
  • Ví dụ:
    • "The researchers studied the emanations from the radioactive material." (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các sự tỏa ra từ vật liệu phóng xạ.)

3. Sử dụng ẩn dụ, tượng trưng:

  • Definition: Something that suggests or implies something else.
  • Ví dụ:
    • "Her laughter was an emanation of pure joy." (Nụ cười của cô là một sự bùng nổ của niềm vui thuần khiết.)
    • "The building’s architecture emanated an aura of elegance and sophistication." (Kiến trúc của tòa nhà tỏa ra một không khí về sự duyên dáng và tinh tế.)

Các từ đồng nghĩa và liên quan:

  • Radiation: (sự phát xạ) - thường dùng trong khoa học.
  • Outflow: (dòng chảy ra ngoài)
  • Manifestation: (sự thể hiện)
  • Diffusion: (sự khuếch tán)
  • Emission: (sự phát ra)

Lưu ý: "Emanation" thường mang sắc thái trang trọng và trừu tượng hơn so với các từ đồng nghĩa khác. Nó thường được sử dụng trong văn viết hoặc các cuộc thảo luận học thuật.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "emanation," bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong các tác phẩm văn học, triết học và tôn giáo.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào đó của từ này không?


Bình luận ()