emancipate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

emancipate nghĩa là giải phóng. Học cách phát âm, sử dụng từ emancipate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ emancipate

emancipateverb

giải phóng

/ɪˈmænsɪpeɪt//ɪˈmænsɪpeɪt/

Từ "emancipate" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • e - phát âm như âm "e" trong "bed" (ngắn, không kéo dài)
  • manc - phát âm như "man" (như trong "man")
  • i - phát âm như âm "i" trong "bit" (ngắn)
  • pate - phát âm như "pat" (như trong "pat")

Tổng hợp: /ɪˈmænsɪˌpeɪt/ (âm nhấn mạnh vào âm cuối cùng)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ emancipate trong tiếng Anh

Từ "emancipate" trong tiếng Anh có nghĩa là giải phóng, tự do hóa, hoặc giành quyền tự chủ. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sau:

1. Giải phóng khỏi sự kiểm soát, áp bức:

  • Political emancipation: Giải phóng khỏi sự cai trị áp bức, bóc lột (ví dụ: giải phóng nhân dân khỏi chế độ quân chủ, chuối nô lệ).
  • Social emancipation: Giải phóng khỏi những kỳ vọng, khuôn mẫu xã hội, hoặc những rào cản xã hội.
  • Female emancipation: Sự giải phóng của phụ nữ khỏi quyền lực của đàn ông, sự hạn chế trong vai trò xã hội và kinh tế.
  • Emancipate from poverty: Giải phóng khỏi nghèo đói, khó khăn tài chính.

2. Định nghĩa theo nghĩa cá nhân - giành quyền tự chủ, tự do:

  • Emancipate oneself: Tự giải phóng bản thân, tự do mình khỏi những ràng buộc, trở ngại. Ví dụ: "She decided to emancipate herself from her family's expectations and pursue her dream of becoming a musician." (Cô ấy quyết định giải phóng bản thân khỏi kỳ vọng của gia đình và theo đuổi ước mơ trở thành một nhạc sĩ.)
  • Emancipate from expectations: Tự do khỏi những kỳ vọng của người khác.
  • Emancipate financially: Tự chủ về tài chính, không cần sự phụ thuộc của người khác.

Ví dụ cụ thể:

  • "The Civil War was fought to emancipate the slaves." (Cuộc Nội chiến Hoa Kỳ được chiến đấu để giải phóng nô lệ.)
  • "Women's emancipation has been a long and difficult process." (Sự giải phóng của phụ nữ là một quá trình dài và khó khăn.)
  • “He emancipated himself from his parents’ control by moving out and getting a job." (Anh ấy tự giải phóng bản thân khỏi sự kiểm soát của bố mẹ bằng cách chuyển ra riêng và đi làm.)

Lưu ý: "Emancipate" thường được sử dụng với các động từ bổ nghĩa như "from" để làm rõ nghĩa.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể của từ "emancipate" không? Ví dụ, bạn có muốn tôi nói về cách sử dụng nó trong một ngữ cảnh văn học, chính trị, hay xã hội cụ thể nào đó không?


Bình luận ()