embankment là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

embankment nghĩa là . Học cách phát âm, sử dụng từ embankment qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ embankment

embankmentnoun

/ɪmˈbæŋkmənt//ɪmˈbæŋkmənt/

Từ "embankment" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • e - phát âm như âm "e" trong "bed"
  • m - phát âm như âm "m" thông thường
  • b - phát âm như âm "b" thông thường
  • a - phát âm như âm "a" trong "father"
  • n - phát âm như âm "n" thông thường
  • k - phát âm như âm "k" thông thường
  • m - phát âm như âm "m" thông thường (cuối từ)

Tổng hợp: /ɪmˈbæŋkmənt/

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt tiếng Anh!

Cách sử dụng và ví dụ với từ embankment trong tiếng Anh

Từ "embankment" trong tiếng Anh có nghĩa là tường chắn, bệ chắn (đặc biệt là các công trình kỹ thuật xây dựng để nâng cao mặt đất, thường dọc theo bờ sông hoặc kênh). Dưới đây là cách sử dụng từ này và các ví dụ cụ thể:

1. Định nghĩa:

  • Emb- (tiền tố): có nghĩa là "trên", "bên trên"
  • -ankment (hậu tố): có nghĩa là "xây dựng", "tạo ra"

Kết hợp lại, "embankment" nghĩa là "xây dựng bên trên" hoặc "tạo ra trên mặt đất".

2. Cách sử dụng:

  • Trong kỹ thuật và xây dựng: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của từ “embankment”.
    • Ví dụ: "The engineers designed an embankment to protect the town from flooding." (Các kỹ sư đã thiết kế một tường chắn để bảo vệ thị trấn khỏi lũ lụt.)
    • Ví dụ: "The embankment was built with compacted earth and gravel." (Tường chắn được xây dựng bằng đất nén và sỏi.)
  • Trong địa hình học và thủy lợi:
    • Ví dụ: "The embankment created a new floodplain for the river." (Tường chắn đã tạo ra một vùng trũng mới cho dòng sông.)
    • Ví dụ: "The embankment helped to control the water flow during periods of heavy rainfall." (Tường chắn đã giúp kiểm soát dòng chảy nước trong các giai đoạn mưa lớn.)
  • Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ một bờ kè hoặc bệ chắn: (thường được hiểu theo nghĩa kỹ thuật).
    • Ví dụ: "They built an embankment along the coastline to prevent erosion." (Họ đã xây dựng một bệ chắn dọc bờ biển để ngăn ngừa xói mòn.)

3. Các dạng khác của từ "embankment":

  • Embankments: Số nhiều
  • Embankment wall: Tường chắn (đặc biệt là tường chắn cao)
  • Embankment level: Mức độ của tường chắn

4. Từ đồng nghĩa:

  • Dam (đập) – thường dùng cho các công trình chắn nước lớn hơn.
  • Bank (bờ) – khi nói về bờ sông, biển.
  • Levee (tường lũ) – thường được dùng để chỉ tường chắn bảo vệ khỏi lũ lụt.

Tóm lại: "Embankment" là một từ chuyên ngành, thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, xây dựng và địa hình học. Hi vọng ví dụ và giải thích này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này!

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích về một khía cạnh nào đó của từ "embankment" không?


Bình luận ()