embitter là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

embitter nghĩa là người làm quen. Học cách phát âm, sử dụng từ embitter qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ embitter

embitterverb

người làm quen

/ɪmˈbɪtə(r)//ɪmˈbɪtər/

Từ "embitter" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • e - phát âm như âm 'e' trong "bed" (ngắn và nhỏ)
  • mbit - phát âm như "mbit" trong "limb" (nhấn mạnh âm 'b')
  • ter - phát âm như "ter" trong "term" (nhấn mạnh)

Tổng hợp: /ɪmˈbɪtər/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác qua các nguồn trực tuyến như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ embitter trong tiếng Anh

Từ "embitter" là một từ ít dùng và khá phức tạp trong tiếng Anh. Nó có nghĩa là làm cho ai đó trở nên chua chát, cay độc hoặc mất niềm tin. Tuy nhiên, nó không phải lúc nào cũng được sử dụng một cách tự do như các từ ngữ tương tự. Dưới đây là cách sử dụng và một số ngữ cảnh ví dụ:

1. Nghĩa đen (ít dùng):

  • Thường dùng để mô tả việc làm cho một thứ gì đó trở nên cay (ví dụ: làm đôi rượu vang bằng việc thêm ớt).

2. Nghĩa bóng (phổ biến hơn):

  • Làm cay độc, trở nên chua chát: Từ này thường được dùng để mô tả quá trình một người dần dần mất niềm tin vào mọi thứ, trở nên bi quan và mang tính tiêu cực.
    • Ví dụ: "Years of disappointment had embittered her, making her suspicious of everyone's intentions." (Những năm của sự thất vọng đã khiến cô trở nên cay độc, khiến cô nghi ngờ ý định của tất cả mọi người.)
  • Làm mất thiện cảm, khiến ai đó trở nên khó chịu: Đôi khi, "embitter" được dùng để mô tả việc một hành động hoặc lời nói đã khiến người khác trở nên khó chịu và mất thiện cảm.
    • Ví dụ: "His constant criticism embittered the atmosphere at the meeting." (Sự chỉ trích liên tục của anh ấy đã làm cay đắng bầu không khí tại cuộc họp.)

3. Cấu trúc ngữ pháp:

  • Embitter someone: “Embitter” là một động từ được dùng thêm một tiền tố "en-" (thường mang ý nghĩa tăng cường).

Lưu ý quan trọng:

  • Ít phổ biến: "Embitter" không phải là một từ thường dùng. Bạn sẽ ít nghe hoặc thấy nó hơn so với các từ như “disillusion,” “become cynical,” hoặc “lose hope.”
  • Sử dụng cẩn trọng: Nếu bạn không chắc chắn, tốt nhất là nên sử dụng các từ ngữ dễ hiểu hơn.

Các từ đồng nghĩa có thể thay thế:

  • Disillusioned (mất niềm tin)
  • Cynical (bi quan, cay độc)
  • Bitter (cay đắng, chua chát)
  • Heartbroken (đau khổ, buồn bã)
  • Jaded (mất hứng thú, trở nên buồn chán)

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm một vài ví dụ khác hoặc giúp bạn viết một câu sử dụng từ "embitter" không?


Bình luận ()