Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
embittered nghĩa là làm quen. Học cách phát âm, sử dụng từ embittered qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
làm quen
Từ "embittered" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Tổng hợp: /ɪmˈbɪtəd/
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "embittered" (tiếng Anh) có nghĩa là "dần dần trở nên cay độc, bị thui thuốc, mất lòng tin hoặc chất chứa hận thù". Nó mô tả quá trình một người trở nên chua chát và kìm nén cảm xúc của mình, thường do trải qua những nỗi đau, thất vọng hoặc sự phản bội.
Dưới đây là cách sử dụng từ "embittered" trong các ngữ cảnh khác nhau với các ví dụ:
Điểm khác biệt giữa "embittered" và "bitter":
Tóm lại:
“Embittered” là một từ mạnh mẽ mô tả quá trình một người trở nên cay độc do trải qua những nỗi đau. Hãy sử dụng nó khi bạn muốn nhấn mạnh đến sự thay đổi tính cách, cảm xúc và sự kìm nén cảm xúc, thường xuất phát từ những tổn thương trong quá khứ.
Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào đó của từ này không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()