embittered là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

embittered nghĩa là làm quen. Học cách phát âm, sử dụng từ embittered qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ embittered

embitteredadjective

làm quen

/ɪmˈbɪtəd//ɪmˈbɪtərd/

Từ "embittered" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • e - phát âm như nguyên âm 'e' trong "bed" (ngắn, không kéo dài)
  • m - phát âm như âm 'm' thông thường
  • b - phát âm như âm 'b' thông thường
  • i - phát âm như nguyên âm 'i' trong "bit" (ngắn)
  • t - phát âm như âm 't' thông thường
  • t - phát âm như âm 't' thông thường
  • e - phát âm như nguyên âm 'e' trong "bed" (ngắn)
  • r - phát âm như âm 'r' dị âm (r ngực)

Tổng hợp: /ɪmˈbɪtəd/

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ embittered trong tiếng Anh

Từ "embittered" (tiếng Anh) có nghĩa là "dần dần trở nên cay độc, bị thui thuốc, mất lòng tin hoặc chất chứa hận thù". Nó mô tả quá trình một người trở nên chua chát và kìm nén cảm xúc của mình, thường do trải qua những nỗi đau, thất vọng hoặc sự phản bội.

Dưới đây là cách sử dụng từ "embittered" trong các ngữ cảnh khác nhau với các ví dụ:

1. Mô tả sự thay đổi tính cách:

  • Ví dụ: "Years of hardship had embittered him, leaving him cynical and withdrawn." (Nhiều năm khó khăn đã khiến anh ta trở nên cay độc, khiến anh ta trở nên hoài nghi và rút lui khỏi mọi người.)
  • Giải thích: Ngữ cảnh này nói về cách những kinh nghiệm tiêu cực đã tác động lên một người và khiến họ thay đổi trở nên thù địch.
  • Mẹo: Thường đi kèm với các trạng từ như "gradually," "slowly," hoặc "over time" để nhấn mạnh quá trình biến đổi.

2. Mô tả cảm xúc:

  • Ví dụ: "She felt embittered by the betrayal of her best friend." (Cô cảm thấy cay độc vì sự phản bội của người bạn thân nhất.)
  • Giải thích: Từ này thể hiện cảm xúc về sự hận thù, tức giận và thất vọng sâu sắc.
  • Mẹo: Thường được sử dụng để mô tả cảm xúc âm u và kìm nén.

3. Trong văn học và miêu tả nhân vật:

  • Ví dụ: "The old soldier, embittered by the horrors of war, refused to speak of his experiences." (Cựu chiến binh, cay độc vì những kinh hoàng của chiến tranh, từ chối nói về những trải nghiệm của mình.)
  • Giải thích: Sử dụng từ này để tạo ra một nhân vật phức tạp, có quá khứ đau buồn và có thể là khó tiếp cận.

Điểm khác biệt giữa "embittered" và "bitter":

  • Bitter (cay): Thường dùng để chỉ một vị giác đắng, hoặc cảm giác khó chịu, tức giận. Ví dụ: "a bitter taste," "a bitter pill to swallow."
  • Embittered (cay độc): Nhấn mạnh vào quá trình dần dần trở nên chua chát và mất lòng tin, thường do những trải nghiệm tiêu cực.

Tóm lại:

“Embittered” là một từ mạnh mẽ mô tả quá trình một người trở nên cay độc do trải qua những nỗi đau. Hãy sử dụng nó khi bạn muốn nhấn mạnh đến sự thay đổi tính cách, cảm xúc và sự kìm nén cảm xúc, thường xuất phát từ những tổn thương trong quá khứ.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào đó của từ này không?


Bình luận ()