embolism là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

embolism nghĩa là thuyên tắc. Học cách phát âm, sử dụng từ embolism qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ embolism

embolismnoun

thuyên tắc

/ˈembəlɪzəm//ˈembəlɪzəm/

Phát âm từ "embolism" trong tiếng Anh như sau:

  • e - phát âm như âm "e" trong "bed"
  • m - phát âm như âm "m" thường
  • b - phát âm như âm "b" thường
  • o - phát âm như âm "o" trong "go"
  • l - phát âm như âm "l" thường
  • i - phát âm như âm "i" trong "bit"
  • s - phát âm như âm "s" thường

Tổng hợp: /ɪmˈbɑːlɪzəm/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ embolism trong tiếng Anh

Từ "embolism" trong tiếng Anh có nghĩa là tụ máu, cục máu đông. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y học và khoa học. Dưới đây là cách sử dụng cụ thể của từ này, cùng với một số ví dụ:

1. Định nghĩa cơ bản:

  • Embolism: The blockage of a blood vessel by an embolus (a mass of blood clots, air, fat, or other foreign material).
    • (Tụ máu, tắc nghẽn mạch máu bởi một cục máu đông, khí, chất béo hoặc vật liệu lạ khác.)

2. Các loại Embolism:

  • Venous Embolism: Tụ máu trong tĩnh mạch. Ví dụ: "A venous embolism can be caused by a blood clot breaking loose from the leg and traveling up the veins." (Tụ máu tĩnh mạch có thể do cục máu đông bị vỡ và di chuyển lên các tĩnh mạch).
  • Arterial Embolism: Tụ máu trong động mạch. Ví dụ: "He suffered an arterial embolism to his brain, leading to a stroke." (Anh ấy bị tụ máu động mạch lên não, dẫn đến đột quỵ).
  • Gas Embolism: Tụ máu do khí (thường là khí heli) xâm nhập vào máu.
  • Fat Embolism: Tụ máu do chất béo xâm nhập vào máu. Thường xảy ra sau chấn thương.
  • Air Embolism: Tụ máu do khí xâm nhập vào máu. Thường xảy ra sau thủ thuật y tế.

3. Cách sử dụng trong câu:

  • As a noun: "The doctors were frantically trying to clear the embolism from his lung." (Các bác sĩ đang vội vàng cố gắng loại bỏ cục máu đông khỏi phổi của anh ấy.)
  • As part of a phrase: “He was treated for a pulmonary embolism” (Anh ấy được điều trị vì bị tắc nghẽn phổi).
  • Describing the cause: "The embolism was caused by a blood clot in his heart." (Cục máu đông gây ra tắc nghẽn là do cục máu đông trong tim anh ấy).

4. Lưu ý:

  • Embolus: Đây là danh từ chỉ cục máu đông hoặc vật thể gây tắc nghẽn mạch máu. Nó thường được sử dụng cùng với "embolism".
  • Embolic: Đây là tính từ, dùng để mô tả một quá trình hoặc tình trạng gây ra bởi cục máu đông. Ví dụ: “Embolic stroke” (Đột quỵ do tắc nghẽn mạch máu).

Tóm lại, "embolism" là một thuật ngữ y học quan trọng, liên quan đến việc tắc nghẽn mạch máu bởi một cục máu đông hoặc vật liệu lạ. Khi sử dụng từ này, hãy chắc chắn hiểu rõ ngữ cảnh cụ thể để sử dụng đúng cách.

Bạn có thể tìm thêm thông tin và ví dụ khác trên các nguồn sau:

Để tôi giúp bạn hiểu thêm, bạn có thể cho tôi biết ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "embolism" không? Ví dụ: "Tôi cần sử dụng từ này trong một bài viết về..."


Bình luận ()