Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
emboss nghĩa là T nổi. Học cách phát âm, sử dụng từ emboss qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
T nổi
Từ "emboss" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần lớn, cách phát âm sẽ là:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "emboss" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng, thường liên quan đến việc tạo ra các hình ảnh hoặc họa tiết trên bề mặt. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất:
Tóm tắt:
| Chức năng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ | Đóng ấn, khắc nổi | The designer embossed the paper. (Nhà thiết kế đóng ấn tờ giấy.) |
| Danh từ | Hình ảnh đã được đóng ấn | The card had an embossed design. (Thẻ có thiết kế đóng ấn.) |
| (Trong in ấn) | Kỹ thuật in nổi | The brochure used embossing to highlight the important details. (Brochure sử dụng kỹ thuật đóng ấn để làm nổi bật chi tiết quan trọng.) |
Bạn có thể tìm thêm ngữ cảnh sử dụng từ "emboss" trên các từ điển trực tuyến như:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "emboss" trong tiếng Anh!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()