Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
embouchure nghĩa là miệng. Học cách phát âm, sử dụng từ embouchure qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
miệng
Từ "embouchure" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Mỗi nguyên âm được phát âm như sau:
Bạn có thể tìm kiếm các bản ghi âm phát âm trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "embouchure" trong tiếng Pháp có nghĩa là "mỏm miệng" hoặc "vòm miệng". Trong ngữ cảnh âm nhạc (đặc biệt là nhạc hơi), nó có một ý nghĩa rất cụ thể và quan trọng. Dưới đây là cách sử dụng từ "embouchure" trong tiếng Anh, cùng với các sắc thái khác nhau:
The most common usage: "Embouchure" (pronounced /ɪmˈbʊʃər/) refers to the position of the lips, tongue, and jaw when playing a wind instrument. This is absolutely critical for producing the correct tone, intonation, and dynamic control. It’s the foundation of how an instrument responds.
Specific to instruments: The embouchure is slightly different for each instrument.
Sometimes, "embouchure" can be used more broadly to describe the shape or configuration of the mouth. However, this is far less common and usually context-dependent.
Key Takeaways for English Speakers:
Resources to learn more:
Do you want me to delve deeper into any specific aspect of "embouchure," such as:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()