embrasure là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

embrasure nghĩa là ôm lấy. Học cách phát âm, sử dụng từ embrasure qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ embrasure

embrasurenoun

ôm lấy

/ɪmˈbreɪʒə(r)//ɪmˈbreɪʒər/

Từ "embrasure" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

/ɪmˈbreɪ.ʒər/

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các nguyên âm được nhấn mạnh.

  • im - Phát âm giống như "im" trong từ "important".
  • bray - Phát âm giống như "bray" (cáo).
  • sure - Phát âm giống như "sure" (chắc chắn).

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ embrasure trong tiếng Anh

Từ "embrasure" trong tiếng Anh có nghĩa là một khe hở, một khoảng trống được tạo ra khi một vật thể được đặt vào một lỗ hoặc một khe hở. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến các tòa nhà cổ, cửa sổ, hoặc các cấu trúc có hình dạng đặc biệt.

Dưới đây là cách sử dụng "embrasure" chi tiết hơn, cùng với các ví dụ:

1. Định nghĩa chính:

  • An embrasure is a recess or projection that receives another piece of wood, metal, or other material. (Một "embrasure" là một hốc hoặc rãnh mà một mảnh gỗ, kim loại hoặc vật liệu khác được nhận vào.)
  • It typically refers to a recess in a window or doorway. (Nó thường đề cập đến một hốc trong cửa sổ hoặc cửa ra vào.)

2. Cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau:

  • Cửa sổ cổ: "The window had elaborate embrasures carved into its frame, designed to hold ornamental brackets." (Cửa sổ này có các rãnh chạm khắc phức tạp vào khung, được thiết kế để giữ các giá đỡ trang trí.)
  • Cấu trúc kiến trúc: "The architect used embrasures to create a sense of depth and shadow in the building's facade." (Nhà kiến trúc sư sử dụng các rãnh để tạo cảm giác về chiều sâu và bóng tối trên mặt tiền của tòa nhà.)
  • Vật liệu: "The sculptor employed embrasures to carefully position the pieces of marble together." (Nhà điêu khắc sử dụng các rãnh để đặt cẩn thận các mảnh đá cẩm thạch lại với nhau.)
  • Ẩn thị: (Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng) "The message was hidden in an embrasure of the wall." (Thông điệp được ẩn trong một khe hở trên tường.)

3. Từ đồng nghĩa:

  • Recess
  • Notch
  • Groove

Ví dụ tổng hợp:

  • “The castle walls were lined with embrasures to provide cover for the defenders.” (Các bức tường thành có các rãnh để cung cấp chỗ che chắn cho những người phòng thủ.)
  • “The furniture was fitted with embrasures to allow for the secure attachment of decorative elements.” (Đồ nội thất được trang bị rãnh để cho phép gắn kết an toàn các yếu tố trang trí.)

Lưu ý: "Embrasure" là một từ ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày, thường gặp trong ngữ cảnh kiến trúc, lịch sử hoặc điêu khắc.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể nào không, hoặc có thuật ngữ liên quan nào bạn muốn tìm hiểu thêm không?


Bình luận ()