embryo là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

embryo nghĩa là phôi thai. Học cách phát âm, sử dụng từ embryo qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ embryo

embryonoun

phôi thai

/ˈembriəʊ//ˈembriəʊ/

Từ "embryo" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

/ˈem.bri.oʊ/

Phát âm chi tiết:

  • em: Phát âm giống như "em" trong tiếng Việt.
  • bri: Phát âm giống như "bri" trong "British".
  • oʊ: Đây là âm "o" kéo dài, giống như "oh" trong tiếng Việt.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ embryo trong tiếng Anh

Từ "embryo" trong tiếng Anh có nghĩa là tá tế bào, cổ tích, hoặc phôi thai - là giai đoạn đầu của sự phát triển của một sinh vật. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết hơn, kèm theo ví dụ:

1. Trong sinh học và y học:

  • Định nghĩa: Là giai đoạn phát triển ban đầu của một phôi thai, thường khi khoảng 8 tế bào hoặc hơn.
  • Ví dụ:
    • "The embryo is developing rapidly in the womb." (Phôi thai đang phát triển rất nhanh trong tử cung.)
    • "Researchers are studying the genetic factors that influence embryonic development." (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các yếu tố di truyền ảnh hưởng đến sự phát triển phôi thai.)
    • "After fertilization, the egg becomes an embryo." (Sau khi thụ tinh, trứng trở thành một phôi thai.)

2. Trong văn học và nghệ thuật (thường mang tính hình tượng):

  • Định nghĩa: Được sử dụng để chỉ một khởi đầu mới, một tiềm năng chưa được phát hiện, hoặc một giai đoạn phát triển đầy hứa hẹn.
  • Ví dụ:
    • "His ideas were just an embryo of a brilliant invention." (Ý tưởng của anh ta chỉ là một khởi đầu sơ khai của một phát minh tuyệt vời.)
    • "The relationship was merely an embryo of something more meaningful." (Mối quan hệ chỉ là một khởi đầu của điều gì đó ý nghĩa hơn.)
    • “The company’s new product line was still in its embryonic stage.” (Dòng sản phẩm mới của công ty vẫn còn ở giai đoạn sơ khai.)

3. Sử dụng một cách ẩn dụ:

  • Định nghĩa: Thường được dùng để ám chỉ những ý tưởng, dự án hoặc tình huống mới ban đầu, chưa hoàn thiện và cần nhiều thời gian và công sức để phát triển.
  • Ví dụ:
    • "The new policy is still in its embryo – we need your feedback to refine it." (Chính sách mới vẫn còn ở giai đoạn sơ khai - chúng ta cần phản hồi của bạn để hoàn thiện nó.)

Lưu ý: “Embryo” thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc thuần túy. Trong một số trường hợp, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như "zygote," "fetus," "developing embryo" để làm rõ nghĩa.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "embryo" trong tiếng Anh. Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào không?

Thành ngữ của từ embryo

in embryo
existing but not yet fully developed
  • The idea already existed in embryo in his earlier novels.

Bình luận ()