eminently là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

eminently nghĩa là xuất sắc. Học cách phát âm, sử dụng từ eminently qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ eminently

eminentlyadverb

xuất sắc

/ˈemɪnəntli//ˈemɪnəntli/

Từ "eminently" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

/ɪˈmɪnəntli/

Phát âm chi tiết:

  • i: Giống âm "i" trong "it"
  • m: Giống âm "m" thường
  • i: Giống âm "i" trong "it"
  • n: Giống âm "n" thường
  • t: Giống âm "t" thường
  • ly: Giống âm "ly" ở cuối từ (như "friendly")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ eminently trong tiếng Anh

Từ "eminently" là một từ khá trang trọng và ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nó mang nghĩa "thật sự", "hoàn toàn", "rất" hoặc "thực sự". Dưới đây là cách sử dụng từ "eminently" trong tiếng Anh cùng với các ví dụ:

1. Để nhấn mạnh một đặc điểm hoặc phẩm chất:

  • Ý nghĩa: Thể hiện rằng ai đó hoặc thứ gì đó có một đặc điểm hoặc phẩm chất đó một cách cực kỳ rõ ràng hoặc hoàn hảo.
  • Ví dụ:
    • "She is eminently qualified for the position." (Cô ấy là ứng viên đáng kể cho vị trí này - nhấn mạnh rằng cô ấy là người rất phù hợp.)
    • "He is eminently capable of handling the project." (Anh ấy hoàn toàn có khả năng xử lý dự án - nhấn mạnh vào khả năng của anh ấy.)
    • "The product is eminently suitable for beginners." (Sản phẩm này hoàn toàn phù hợp với người mới bắt đầu - nhấn mạnh mức độ phù hợp.)

2. Để mô tả một cách làm hoặc một hành động:

  • Ý nghĩa: Chỉ ra rằng ai đó hoặc thứ gì đó làm điều gì đó một cách rất hiệu quả hoặc xuất sắc.
  • Ví dụ:
    • "The team performed eminently during the competition." (Đội đã thực hiện rất tốt trong cuộc thi.)
    • “The chef prepared the meal eminently.” (Nhà đầu bếp đã chuẩn bị bữa ăn một cách xuất sắc.)

Lưu ý:

  • "Eminently" thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, bạn có thể thay thế bằng các từ như "really," "very," "completely," "absolutely," hoặc "highly."
  • "Eminently" thường đi kèm với một danh từ hoặc trạng ngữ bổ nghĩa.

Ví dụ khác:

  • “The scientist was eminently knowledgeable in his field.” (Nhà khoa học đó rất am hiểu trong lĩnh vực của mình.)
  • “The essay was eminently well-written.” (Bài luận đó được viết rất tốt.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "eminently" trong tiếng Anh!


Bình luận ()