emolument là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

emolument nghĩa là biểu tượng. Học cách phát âm, sử dụng từ emolument qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ emolument

emolumentnoun

biểu tượng

/ɪˈmɒljumənt//ɪˈmɑːljumənt/

Từ "emolument" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /ɪˈmɒlʊmənt/
  • Phát âm xấp xỉ (Approximate Pronunciation): i-MOH-luh-ment

Giải thích chi tiết:

  • i: Giọng lên, ngắn (như trong "it")
  • MOH: Giọng xuống, nhấn mạnh, phát âm giống "moh" trong "mother"
  • luh: Giọng lên, ngắn, phát âm giống "luh" trong "luck"
  • ment: Giọng xuống, nhấn mạnh, phát âm giống "ment" trong "comment"

Bạn có thể tìm kiếm trên YouTube để nghe cách phát âm chính xác hơn, ví dụ: https://www.youtube.com/watch?v=YV26a4s9J0Q

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ emolument trong tiếng Anh

Từ "emolument" trong tiếng Anh có nghĩa là thuế, khoản phí, hoặc chi phí. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, tài chính và chính phủ, và mang một sắc thái trang trọng hơn so với những từ đơn giản như "tax" hoặc "fee".

Dưới đây là cách sử dụng từ "emolument" chi tiết, cùng với các ví dụ:

1. Thuế (Tax): Đây là nghĩa phổ biến nhất của "emolument" trong tiếng Anh.

  • Ví dụ: "The emolument paid to the diplomat included a generous housing allowance and travel expenses." (Số tiền thuế mà nhà ngoại giao nhận được bao gồm khoản phụ cấp nhà ở hậu hĩnh và chi phí đi lại.)
  • Ví dụ: "The company is facing significant emolument increases under the new tax laws." (Công ty đang đối mặt với sự gia tăng đáng kể số tiền thuế dưới luật thuế mới.)

2. Khoản phí, chi phí (Fee, expense): "Emolument" cũng có thể dùng để chỉ một khoản phí hoặc chi phí liên quan đến một công việc, dịch vụ hoặc chức vụ.

  • Ví dụ: "As a member of the board, he would be entitled to certain emolument." (Là thành viên của hội đồng quản trị, ông ấy sẽ được hưởng một số khoản phí nhất định.)
  • Ví dụ: “The emolument for the maintenance of the building included repairs and utilities.” (Chi phí cho việc bảo trì tòa nhà bao gồm sửa chữa và tiện ích.)

3. Lương, thù lao (Compensation): Trong một số trường hợp, "emolument" có thể được sử dụng để chỉ lương hoặc thù lao cho một người giữ chức vụ. Tuy nhiên, từ này ít phổ biến hơn so với "salary" hoặc "compensation."

  • Ví dụ: “The emolument of the governor was significantly reduced after his term ended.” (Mức lương của thống đốc đã giảm đáng kể sau khi hết nhiệm kỳ.)

Lưu ý:

  • Từ trang trọng: "Emolument" là một từ khá trang trọng và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Người bản xứ thường sẽ sử dụng các từ đơn giản hơn như "tax", "fee", "charge" hoặc "expense" thay thế.
  • Ngữ cảnh: Các ngữ cảnh sử dụng sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa của “emolument”. Theo dõi cách xuất hiện của từ này trong văn bản chuyên ngành hoặc tài liệu pháp lý để hiểu rõ hơn.

Tóm tắt:

Nghĩa Ví dụ
Thuế The emolument paid to the officials included income tax.
Khoản phí, chi phí The emolument for hosting the conference included venue rental and catering.
Lương, thù lao The emolument of the CEO was subject to shareholder approval.

Hy vọng điều này làm rõ cách sử dụng từ "emolument" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()