Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
emolument nghĩa là biểu tượng. Học cách phát âm, sử dụng từ emolument qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
biểu tượng
Từ "emolument" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Giải thích chi tiết:
Bạn có thể tìm kiếm trên YouTube để nghe cách phát âm chính xác hơn, ví dụ: https://www.youtube.com/watch?v=YV26a4s9J0Q
Chúc bạn học tốt!
Từ "emolument" trong tiếng Anh có nghĩa là thuế, khoản phí, hoặc chi phí. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, tài chính và chính phủ, và mang một sắc thái trang trọng hơn so với những từ đơn giản như "tax" hoặc "fee".
Dưới đây là cách sử dụng từ "emolument" chi tiết, cùng với các ví dụ:
Lưu ý:
Tóm tắt:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Thuế | The emolument paid to the officials included income tax. |
| Khoản phí, chi phí | The emolument for hosting the conference included venue rental and catering. |
| Lương, thù lao | The emolument of the CEO was subject to shareholder approval. |
Hy vọng điều này làm rõ cách sử dụng từ "emolument" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()