emotive là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

emotive nghĩa là cảm xúc. Học cách phát âm, sử dụng từ emotive qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ emotive

emotiveadjective

cảm xúc

/ɪˈməʊtɪv//ɪˈməʊtɪv/

Từ "emotive" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Phát âm nguyên từ (whole word): /ɪˈmoʊtɪv/
    • i: phát âm như tiếng "i" trong "it" (ngắn, nhỏ)
    • ˈmoʊ: phát âm như tiếng "mô" trong "mother" (dài)
    • t: phát âm như tiếng "t" trong "top" (ngắn)
    • ɪ: phát âm như tiếng "i" trong "bit" (ngắn)
    • v: phát âm như tiếng "v" trong "van" (ngắn)

Phân tích từng âm tiết:

  • em-: /ɪm/ - phát âm như "im" trong "is"
  • o-tive: /ˈmoʊ-tɪv/ - đã giải thích ở trên

Bạn có thể tham khảo các nguồn audio để luyện nghe chính xác hơn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ emotive trong tiếng Anh

Từ "emotive" trong tiếng Anh có nghĩa là gợi cảm xúc, gây ra cảm xúc, hoặc liên quan đến cảm xúc. Nó thường được dùng để mô tả thứ gì đó (như một tác phẩm nghệ thuật, một bài hát, một câu chuyện) có khả năng kích thích và gợi lên cảm xúc mạnh mẽ ở người xem, người nghe.

Dưới đây là cách sử dụng từ "emotive" và các ví dụ cụ thể:

1. Mô tả một tác phẩm nghệ thuật/sáng tạo:

  • "The painting was incredibly emotive, capturing the sadness and loneliness of the subject." (Bức tranh vô cùng gợi cảm xúc, thể hiện sự buồn bã và cô đơn của chủ thể.)
  • "Her song is emotive and deeply personal." (Bài hát của cô ấy gợi cảm xúc và rất cá nhân.)
  • "The film's emotive soundtrack perfectly captured the mood of the scene." (Nhạc phim của bộ phim gợi cảm xúc và hoàn hảo để thể hiện tâm trạng của cảnh phim.)

2. Mô tả một tình huống/hành vi:

  • "His emotive speech moved the audience to tears." (Lời phát biểu đầy cảm xúc của anh ấy đã khiến khán giả khóc.)
  • "She responded emotively to the news, bursting into tears." (Cô ấy phản ứng đầy cảm xúc trước tin tức, khóc nức nở.)
  • "I found her emotive body language very persuasive." (Tôi thấy ngôn ngữ cơ thể đầy cảm xúc của cô ấy rất thuyết phục.)

3. Sử dụng như tính từ để mô tả một người:

  • "He's an emotive writer, able to evoke a wide range of feelings in his readers." (Anh ấy là một nhà văn gợi cảm xúc, có khả năng gợi lên nhiều cảm xúc khác nhau cho độc giả.)
  • "She's a very emotive person, easily affected by others' emotions." (Cô ấy là một người rất gợi cảm xúc, dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc của người khác.)

Lưu ý:

  • "Emotive" là một tính từ.
  • Đôi khi, "emotional" (cảm xúc) được sử dụng thay thế, nhưng "emotive" thường được coi là một từ trang trọng hơn và nhấn mạnh vào khả năng kích thích cảm xúc một cách mạnh mẽ.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về "emotive" và "emotional" trên các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Oxford Learner's Dictionary.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "emotive" trong tiếng Anh!


Bình luận ()