Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
empathize nghĩa là đồng cảm. Học cách phát âm, sử dụng từ empathize qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
đồng cảm
Phát âm từ "empathize" (thấu hiểu, đồng cảm) trong tiếng Anh như sau:
Tổng hợp: /ɪmˈpæθɪzeɪt/ (Lưu ý: /ˈiːm.pæθ.ɪˌzeɪt/)
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "empathize" trong tiếng Anh có nghĩa là thấu hiểu, đồng cảm với cảm xúc, suy nghĩ hoặc trải nghiệm của người khác. Tuy nhiên, cách sử dụng từ này khá phức tạp và thường gây tranh cãi trong cộng đồng ngôn ngữ Anh.
| Cách sử dụng | Từ được sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Chính thức | empathize with | I empathize with the challenges faced by refugees. (Tôi đồng cảm với những thách thức mà người tị nạn phải đối mặt.) |
| Phổ biến | feel, understand | I feel your sadness. (Tôi cảm nhận được nỗi buồn của bạn.) / I understand how difficult this is. (Tôi hiểu điều này khó khăn đến mức nào.) |
Lời khuyên: Để tránh gây hiểu lầm, nên sử dụng các động từ "to feel" hoặc "to understand" để diễn tả sự đồng cảm.
Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về cách sử dụng từ này không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()