empathize là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

empathize nghĩa là đồng cảm. Học cách phát âm, sử dụng từ empathize qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ empathize

empathizeverb

đồng cảm

/ˈempəθaɪz//ˈempəθaɪz/

Phát âm từ "empathize" (thấu hiểu, đồng cảm) trong tiếng Anh như sau:

  • e - pronounced như âm "e" trong "bed"
  • m - pronounced như âm "m" bình thường
  • pa - pronounced như âm "pa" trong "pasta"
  • th - pronounced như âm "th" trong "think" (lưỡi hơi đẩy ra ngoài khi phát âm)
  • ize - pronounced như âm "ize" trong "size"

Tổng hợp: /ɪmˈpæθɪzeɪt/ (Lưu ý: /ˈiːm.pæθ.ɪˌzeɪt/)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ empathize trong tiếng Anh

Từ "empathize" trong tiếng Anh có nghĩa là thấu hiểu, đồng cảm với cảm xúc, suy nghĩ hoặc trải nghiệm của người khác. Tuy nhiên, cách sử dụng từ này khá phức tạp và thường gây tranh cãi trong cộng đồng ngôn ngữ Anh.

1. Cách sử dụng chính thức (và ít được khuyến khích):

  • Cấu trúc: "empathize with" + người hoặc sự việc
  • Ví dụ: "I empathize with your frustration." (Tôi hiểu và đồng cảm với sự thất vọng của bạn.)
  • Đây là cách sử dụng "empathize" chính thức, thường thấy trong văn viết trang trọng, báo chí và học thuật.

2. Cách sử dụng phổ biến hơn và được khuyến khích:

  • Sử dụng động từ "to feel" hoặc "to understand": Đây là cách phổ biến và tự nhiên hơn để diễn tả sự đồng cảm.
  • Ví dụ: "I feel your pain." (Tôi hiểu nỗi đau của bạn.)
  • Ví dụ: "I understand what you're going through." (Tôi hiểu bạn đang trải qua điều gì.)

3. Vì sao "empathize" gây tranh cãi:

  • "Empathize" là một lỗi chính tả của "to empathize." "To empathize" là dạng nguyên thể của động từ, thường được sử dụng để diễn tả hành động đồng cảm.
  • Nhiều người coi "empathize" là một từ không chính xác và không được sử dụng rộng rãi. Nó thường bị coi là một từ lạm dụng.

4. Tóm lại:

Cách sử dụng Từ được sử dụng Ví dụ
Chính thức empathize with I empathize with the challenges faced by refugees. (Tôi đồng cảm với những thách thức mà người tị nạn phải đối mặt.)
Phổ biến feel, understand I feel your sadness. (Tôi cảm nhận được nỗi buồn của bạn.) / I understand how difficult this is. (Tôi hiểu điều này khó khăn đến mức nào.)

Lời khuyên: Để tránh gây hiểu lầm, nên sử dụng các động từ "to feel" hoặc "to understand" để diễn tả sự đồng cảm.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về cách sử dụng từ này không?


Bình luận ()