emulsion là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

emulsion nghĩa là nhũ tương. Học cách phát âm, sử dụng từ emulsion qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ emulsion

emulsionnoun

nhũ tương

/ɪˈmʌlʃn//ɪˈmʌlʃn/

Từ "emulsion" được phát âm như sau:

  • e - phát âm như âm "e" trong "bed" (ngắn và nhẹ)
  • m - phát âm như âm "m" cơ bản
  • u - phát âm như âm "u" trong "put"
  • l - phát âm như âm "l" cơ bản
  • s - phát âm như âm "s" cơ bản
  • i - phát âm như âm "ee" trong "see" (dài và rõ)
  • o - phát âm như âm "o" trong "go"

Tổng hợp: /ɪˈmjuːlʃən/ (có thể nghe thử trên Google Translate hoặc các trang web phát âm trực tuyến như Forvo: https://www.forvo.com/word/emulsion/)

Lưu ý:

  • Phần "ɪ" ở đầu từ được luyến mạnh.
  • Phần "uː" ở giữa từ được phát âm dạng "oo" kéo dài.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ emulsion trong tiếng Anh

Từ "emulsion" trong tiếng Anh có nghĩa là "hỗn hợp của hai chất lỏng không hòa tan, ở đó một chất lỏng được phân tán thành những giọt nhỏ trong chất lỏng khác". Nó thường được dùng để mô tả các sản phẩm như:

1. Trong ngành thực phẩm và mỹ phẩm:

  • Sữa chua (Yogurt): Là một ví dụ điển hình của emulsification, nơi chất béo (dầu) được phân tán trong nước và ngược lại.
  • Sốt mayonnaise (Mayonnaise): Thường được tạo ra bằng cách émulsify dầu vào nước.
  • Sữa kem (Ice cream): Chứa chất béo và nước phân tán đều.
  • Kem chống nắng (Sunscreen): Nhiều loại kem chống nắng sử dụng emulsification để hòa tan các thành phần hoạt tính vào chất lỏng, giúp dễ dàng bôi lên da.
  • Sản phẩm chăm sóc da (Skincare products): Nhiều loại serum, lotion, và cream cũng sử dụng emulsification để kết hợp các thành phần khác nhau.

2. Trong ngành công nghiệp hóa học:

  • Các loại dầu và nước được trộn lẫn: Ví dụ như thuốc nhuộm dầu, dung môi, v.v.
  • Sản xuất thuốc: Một số loại thuốc được tạo thành từ emulsification để có hiệu quả sử dụng tốt hơn.

Cách sử dụng "emulsion" trong câu:

  • "The chef created a delicate emulsion of olive oil and vinegar for the salad dressing." (Nhà đầu bếp đã tạo ra hỗn hợp emulsification tinh tế giữa dầu ô liu và giấm cho nước trộn salad.)
  • "This emulsion is stabilized by lecithin to prevent it from separating." (Hỗn hợp này được ổn định bằng lecithin để ngăn nó tách lớp.)
  • "The coffee creamer is a stable emulsion of water, fat, and sugar." (Sữa đặc cà phê là một hỗn hợp emulsification ổn định của nước, chất béo và đường.)

Nghĩa bóng (ít phổ biến hơn):

Đôi khi, "emulsion" được dùng để chỉ một sự hòa trộn không hòa hợp, một sự kết hợp những thứ khác biệt nhưng lại được tạo ra vẻ ngoài giống nhau. Ví dụ:

  • "Their relationship was an emulsion of chaos and affection." (Mối quan hệ của họ là sự kết hợp hỗn loạn của tình yêu thương và sự hỗn loạn.)

Tổng kết:

"Emulsion" là một từ chuyên môn thường dùng trong các lĩnh vực cụ thể như thực phẩm, mỹ phẩm và hóa học. Hi vọng những thông tin này hữu ích cho bạn! Bạn có muốn biết thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không? Ví dụ như cách tạo emulsion, thành phần ổn định emulsion, v.v.?


Bình luận ()