Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
enamel nghĩa là men. Học cách phát âm, sử dụng từ enamel qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
men
Cách phát âm từ "enamel" trong tiếng Anh như sau:
Tổng hợp: /ˈen.məl/ (lưu ý dấu mũ ở trên phụ âm "m")
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "enamel" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất:
Tóm lại:
| Nghĩa | Cách sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Vật liệu phủ | To enamel a surface, enamelware | She enamelled the teapot. |
| Họa tiết trang trí | Enamel painting, enamel jewellery | He wears enamel cufflinks. |
| Màu sắc | The sky had an enamel color | The paint has an enamel finish. |
| Nghĩa bóng | She has an enamel exterior | The soldier had an enamel resilience. |
Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh nếu bạn muốn tôi giải thích cách sử dụng “enamel” trong một tình huống cụ thể hơn nhé.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()