Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
encapsulation nghĩa là Đóng gói. Học cách phát âm, sử dụng từ encapsulation qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Đóng gói
Từ "encapsulation" được phát âm như sau:
/ɪnˈkæpsəˌleɪʃn/
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "encapsulation" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến nhất, cùng với ví dụ để bạn dễ hình dung:
UserManager class prevents external code from directly accessing the database." (Việc bao bọc kết nối cơ sở dữ liệu trong lớp UserManager ngăn chặn mã bên ngoài truy cập trực tiếp vào cơ sở dữ liệu.)Tóm tắt:
| Ngữ cảnh | Định nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Lập trình | Bao bọc dữ liệu và phương thức thành object | “Encapsulation” giúp giảm sự phụ thuộc |
| Hóa học | Bao bọc vật chất trong lớp/vỏ bọc | “Drug encapsulation” cải thiện truyền thuốc |
| Chung | Bao bọc, bảo vệ, che giấu | “Encapsulation” bảo vệ artifacts |
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể cung cấp ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "encapsulation", tôi sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()