enchanted là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

enchanted nghĩa là mê hoặc. Học cách phát âm, sử dụng từ enchanted qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ enchanted

enchantedadjective

mê hoặc

/ɪnˈtʃɑːntɪd//ɪnˈtʃæntɪd/

Từ "enchanted" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • en (như trong "pen") - phát âm ngắn, nhẹ
  • chan (như "can")
  • ted (như "ted")

Tổng hợp: /ɪnˈtʃæntɪd/

Lưu ý:

  • Phần "en-" thường được phát âm ngắn và nhẹ.
  • Phần "chan-" và "ted" đều được nhấn mạnh.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ enchanted trong tiếng Anh

Từ "enchanted" trong tiếng Anh có nghĩa là bị phép thuật, mê hoặc, hoặc bị thôi thúc bởi vẻ đẹp hoặc sự quyến rũ. Nó thường được sử dụng để mô tả một cảm giác như thể bạn đang sống trong một thế giới thần tiên, hoặc bạn cảm thấy bị thôi thúc bởi thứ gì đó tuyệt đẹp.

Dưới đây là cách sử dụng từ "enchanted" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả vẻ đẹp lộng lẫy, siêu nhiên:

  • “The forest was enchanted with a shimmering mist.” (Rừng cây bị bao phủ bởi sương khói lấp lánh, mang vẻ đẹp lộng lẫy và kỳ lạ.)
  • “She wore an enchanted gown that seemed to glow.” (Cô ta mặc một chiếc váy lộng lẫy, trông như đang phát sáng.)
  • "The castle looked enchanted, as if it had stepped out of a fairytale.” (Pháo đài trông như một lâu đài trong truyện cổ tích, lộng lẫy và huyền diệu.)

2. Mô tả cảm xúc, sự mê hoặc:

  • “He was completely enchanted by her beauty.” (Anh ta hoàn toàn bị quyến rũ bởi vẻ đẹp của cô ấy.)
  • “The music was enchanted; it transported me to another world.” (Âm nhạc ấy thật kỳ diệu, nó đã đưa tôi đến một thế giới khác.)
  • “I felt enchanted by the magic of the moment.” (Tôi cảm thấy bị thôi thúc bởi vẻ đẹp của khoảnh khắc đó.)

3. Dùng trong truyện cổ tích, giả tưởng:

  • "The prince was enchanted to find a hidden kingdom." (Vị hoàng tử vô cùng vui mừng khi khám phá một vương quốc ẩn giấu.)
  • "They lived in an enchanted cottage deep in the woods." (Họ sống trong một ngôi nhà gỗ bị phép thuật sâu trong khu rừng.)

Lưu ý:

  • "Enchanted" thường được sử dụng để tạo ra một cảm giác kỳ diệu, huyền hoặc, khác biệt so với sự thực tế.
  • Nó thường được dùng trong văn học, thơ ca, và các tác phẩm giả tưởng.

Ví dụ thêm:

  • “The children were completely enchanted with the puppet show.” (Trẻ em hoàn toàn mê mẩn với buổi biểu diễn rối.)
  • “The hotel had an enchanted atmosphere.” (Khách sạn có một bầu không khí kỳ diệu.)

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ khác trên Google hoặc trong các cuốn sách, phim ảnh mà sử dụng từ "enchanted" để hiểu rõ hơn cách nó được sử dụng trong ngữ cảnh khác nhau.

Bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh nào của từ này không? Ví dụ:

  • Nghĩa khác của từ này?
  • Cách sử dụng trong một ngữ cảnh cụ thể?

Bình luận ()