Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
enclave nghĩa là vùng đất. Học cách phát âm, sử dụng từ enclave qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
vùng đất
Từ "enclave" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị âm tiết nhấn mạnh.
Chi tiết hơn:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "enclave" trong tiếng Anh có một vài nghĩa, thường liên quan đến sự cô lập và bảo vệ. Dưới đây là cách sử dụng từ này, chia theo nghĩa và kèm ví dụ:
Lưu ý quan trọng:
Tóm tắt:
| Nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Địa lý/Xã hội | Khu vực cô lập, được bảo vệ | Cộng đồng Do Thái ở Warsaw |
| Tin học | Khu vực mạng riêng biệt, bảo mật | Dữ liệu tài chính trong cơ sở dữ liệu |
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể của từ "enclave" không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()