enclave là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

enclave nghĩa là vùng đất. Học cách phát âm, sử dụng từ enclave qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ enclave

enclavenoun

vùng đất

/ˈenkleɪv//ˈenkleɪv/

Từ "enclave" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ên-klê (ˈɛn.klɛ)

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị âm tiết nhấn mạnh.

Chi tiết hơn:

  • ên - phát âm giống như âm "ên" trong tiếng Việt.
  • klê - phát âm giống như "cl" trong "clip" + "ê" trong "bed".

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ enclave trong tiếng Anh

Từ "enclave" trong tiếng Anh có một vài nghĩa, thường liên quan đến sự cô lập và bảo vệ. Dưới đây là cách sử dụng từ này, chia theo nghĩa và kèm ví dụ:

1. Địa lý/Xã hội (chủ yếu):

  • Nghĩa: Một khu vực nhỏ, được bao quanh bởi một khu vực khác, thường là do quyền lực hoặc sự khác biệt về văn hóa/chính trị. Nó thường được bảo vệ bởi một lực lượng hoặc tường thành.
  • Ví dụ:
    • "The Jewish community in Warsaw was a historic enclave within a largely Catholic city." (Cộng đồng Do Thái ở Ba Lan là một enclave lịch sử trong thành phố chủ yếu Công giáo.)
    • "During the Civil War, the Union soldiers established an enclave to protect the town." (Trong Nội chiến, quân đội Liên bang đã thành lập một enclave để bảo vệ thị trấn.)
    • "The researchers lived in an enclave of modern art in the middle of a traditional town." (Các nhà nghiên cứu sống trong một enclave nghệ thuật đương đại giữa một thị trấn truyền thống.)
  • Ý nghĩa sâu xa: Từ này thường gợi ý sự cô lập, bảo vệ, và đôi khi là sự kháng cự chống lại những thế lực bên ngoài.

2. Tin học (ít phổ biến hơn):

  • Nghĩa: Một khu vực mạng riêng biệt, được kết nối với mạng chính nhưng có các quy tắc và chính sách bảo mật riêng. Thường được sử dụng trong các hệ thống máy tính lớn hoặc các mạng phức tạp.
  • Ví dụ:
    • "The financial data was stored in a secure enclave within the database." (Dữ liệu tài chính được lưu trữ trong một enclave an toàn bên trong cơ sở dữ liệu.)

3. (Ít dùng) Nghĩa cổ:

  • Nghĩa: Một khu đất được bảo vệ, thường là một pháo đài hoặc khu định cư của một dân tộc nhỏ bị bao vây. (Nghĩa này ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.)

Lưu ý quan trọng:

  • Context is key: Nghĩa chính của "enclave" là địa lý/xã hội. Hãy luôn xem xét bối cảnh để hiểu rõ ý nghĩa được sử dụng.
  • Tone: Từ này có thể mang ý nghĩa tiêu cực, gợi ý sự cô lập, phân biệt, hoặc bất đồng.

Tóm tắt:

Nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Địa lý/Xã hội Khu vực cô lập, được bảo vệ Cộng đồng Do Thái ở Warsaw
Tin học Khu vực mạng riêng biệt, bảo mật Dữ liệu tài chính trong cơ sở dữ liệu

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể của từ "enclave" không?


Bình luận ()