encrustation là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

encrustation nghĩa là sự khốn khổ. Học cách phát âm, sử dụng từ encrustation qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ encrustation

encrustationnoun

sự khốn khổ

/ˌɪnkrʌˈsteɪʃn//ˌɪnkrʌˈsteɪʃn/

Từ "encrustation" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • en - giống như "en" trong "hen"
  • crus - giống như "crush"
  • ta - giống như "ta" trong "tap"
  • tion - giống như "shun"

Vậy, tổng thể phát âm sẽ là: en-krúst-ə-shun

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ encrustation trong tiếng Anh

Từ "encrustation" trong tiếng Anh có nghĩa là một lớp chất lỏng, chất rắn hoặc chất dính bao phủ bề mặt của một vật thể. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết hơn:

1. Định nghĩa:

  • Encrustation: A coating of something (usually a substance like crystals, scales, or mucus) that adheres to the surface of something else. (Một lớp phủ của một thứ gì đó (thường là một chất như tinh thể, vảy hoặc dịch nhầy) bám vào bề mặt của một thứ khác.)

2. Các trường hợp sử dụng phổ biến:

  • Khoa học tự nhiên:
    • Đa khoáng hóa (Biomineralization): "The seashells were encrusted with tiny calcium carbonate crystals." (Những vỏ sò được bao phủ bởi những tinh thể carbonat canxi nhỏ.) – Đây là ví dụ điển hình về encrustation hình thành do sự kết tinh hóa của khoáng chất.
    • Dịch nhầy: “The diver’s suit was encrusted with mucus.” (Bộ đồ lặn của người thợ lặn bị bám đầy dịch nhầy.) – Encrustation ở đây mô tả sự tích tụ dịch nhầy, thường thấy ở những môi trường ẩm ướt.
  • Nấu ăn:
    • Đường hoặc mật: "The cake was encrusted with hardened sugar syrup." (Bánh được bao phủ bởi đường mật đông cứng.) – Encrustation trong nấu ăn thường đề cập đến lớp đường hoặc mật cứng lại trên bề mặt thực phẩm.
  • Y học:
    • Sẹo: “The wound was encrusted with dried blood.” (Vết thương bị bao phủ bởi máu khô.) – Encrustation ở đây mô tả quá trình hình thành lớp chất nhầy khô trên vết thương.
  • Tổng quát:
    • Khói: “The windows were encrusted with grime.” (Những cửa sổ bị bám đầy bụi bẩn.) – Encrustation có thể được sử dụng để mô tả bất kỳ thứ gì bám vào bề mặt một cách dính chặt.
    • Lớp màng: "The antique vase was encrusted with a layer of dust." (Bình cổ được bao phủ bởi một lớp bụi.)

3. Các dạng khác của từ:

  • Encrust: (Động từ) - to cover with an encrustation. (bọc, phủ bằng một lớp encrustation)
  • Encrusted: (Tính từ) – Covered with an encrustation. (bị bọc bởi một lớp encrustation)

4. Ví dụ khác:

  • "The walls of the cave were encrusted with stalactites and stalagmites." (Những bức tường của hang động được bao phủ bởi những nhũ đá.)
  • "The abandoned building was encrusted with moss and lichen." (Tòa nhà bỏ hoang bị bám đầy rêu và nấm rêu.)

Lưu ý: "Encrustation" thường được sử dụng để mô tả một lớp phủ bám vào bề mặt, không phải là một lớp phủ được trang trí.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng, bạn có thể tìm kiếm các ví dụ cụ thể trên Google với các từ khóa như "encrustation in marine biology", "encrustation in cooking" hoặc "encrustation in medicine".

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về một lĩnh vực nào đó không?


Bình luận ()