Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
encumbrance nghĩa là vướng víu. Học cách phát âm, sử dụng từ encumbrance qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
vướng víu
Phát âm từ "encumbrance" trong tiếng Anh như sau:
/ɪnˈkʌmbrəns/
Phân tích từng nguyên âm và phụ âm:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "encumbrance" trong tiếng Anh có nghĩa là gánh nặng, trở ngại, hoặc một thứ gì đó gây khó khăn, cản trở. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:
Synonyms (Từ đồng nghĩa):
Tips (Mẹo):
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "encumbrance"! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể trong một tình huống nào đó không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()