encumbrance là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

encumbrance nghĩa là vướng víu. Học cách phát âm, sử dụng từ encumbrance qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ encumbrance

encumbrancenoun

vướng víu

/ɪnˈkʌmbrəns//ɪnˈkʌmbrəns/

Phát âm từ "encumbrance" trong tiếng Anh như sau:

/ɪnˈkʌmbrəns/

Phân tích từng nguyên âm và phụ âm:

  • in - phát âm như âm "in" trong từ "in"
  • cum - phát âm như âm "come"
  • brance - phát âm như "brance" (gần giống như "prance" nhưng bỏ âm "p")

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ encumbrance trong tiếng Anh

Từ "encumbrance" trong tiếng Anh có nghĩa là gánh nặng, trở ngại, hoặc một thứ gì đó gây khó khăn, cản trở. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Literal (Chính xác, về nghĩa đen):

  • Meaning: Something that burdens or weighs down something else.
  • Example: "The heavy boxes were an encumbrance to the delivery driver." (Những thùng hàng nặng nề là trở ngại cho người giao hàng.)

2. Figurative (Hình tượng, mang tính ẩn dụ):

  • Meaning: A burden, difficulty, or hindrance. This is the most common usage.
  • Examples:
    • "Her past mistakes were a constant encumbrance on her life." (Những sai lầm trong quá khứ của cô ấy là một gánh nặng không ngừng trên cuộc đời cô.)
    • "The company's outdated technology was an encumbrance to its efficiency." (Công nghệ cũ của công ty là trở ngại cho hiệu quả hoạt động của nó.)
    • "He felt an encumbrance of guilt after lying to his friend." (Anh ta cảm thấy gánh nặng tội lỗi sau khi nói dối bạn mình.)
    • "Financial difficulties are often an encumbrance on young couples starting a family." (Khó khăn về tài chính thường là gánh nặng cho các cặp vợ chồng trẻ mới bắt đầu một gia đình.)

3. Legal/Formal (Trong luật pháp hoặc trang trọng):

  • Meaning: A legal claim or restriction that impedes the ownership or use of property.
  • Example: "The mortgage was a significant encumbrance on the house." (Sổ thế chấp là một gánh nặng lớn cho ngôi nhà.)

Synonyms (Từ đồng nghĩa):

  • Burden
  • Obstacle
  • Impediment
  • Hindrance
  • Load
  • Weight

Tips (Mẹo):

  • Khi sử dụng "encumbrance" theo nghĩa hình tượng, hãy nghĩ đến một thứ gì đó gây ra sự phiền toái, khó khăn, hoặc hạn chế.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để chọn cách sử dụng phù hợp nhất.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "encumbrance"! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể trong một tình huống nào đó không?


Bình luận ()