encyclopedic là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

encyclopedic nghĩa là Bách khoa toàn thư. Học cách phát âm, sử dụng từ encyclopedic qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ encyclopedic

encyclopedicadjective

Bách khoa toàn thư

/ɪnˌsaɪkləˈpiːdɪk//ɪnˌsaɪkləˈpiːdɪk/

Từ "encyclopedic" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

/ˌɛŋ.slaɪˈpɒd.ɪ.k/

Phát âm chi tiết:

  • en: nghe như "en" trong "pen"
  • cyclo: nghe như "sick-lo"
  • ped: nghe như "ped" trong "bed"
  • ic: như âm "ick" trong "pick"
  • al: như âm "al" trong "pal"

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác ở đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/encyclopedic

Cách sử dụng và ví dụ với từ encyclopedic trong tiếng Anh

Từ "encyclopedic" (tạm dịch: toàn diện, chi tiết, đồ sộ) có thể được sử dụng theo nhiều cách trong tiếng Anh. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất và các ví dụ minh họa:

1. Mô tả một tác phẩm (sách, bài viết, tài liệu...) có nhiều thông tin chi tiết, đầy đủ:

  • Ví dụ: "The dictionary is truly encyclopedic, containing information on over 500,000 words." (Từ điển này thực sự rất toàn diện, chứa thông tin về hơn 500.000 từ.)
  • Ví dụ: "His research paper was encyclopedic in scope, covering every conceivable aspect of the topic." (Bài nghiên cứu của anh ấy rất toàn diện, bao gồm mọi khía cạnh có thể liên quan đến chủ đề.)
  • Ví dụ: "The museum exhibit provided an encyclopedic overview of the history of art." (Bản triển lãm bảo tàng cung cấp một cái nhìn toàn diện về lịch sử nghệ thuật.)

2. Mô tả một người có kiến thức sâu rộng, chiếm lĩnh nhiều lĩnh vực:

  • Ví dụ: "He has an encyclopedic knowledge of classical music." (Anh ấy có kiến thức toàn diện về âm nhạc cổ điển.)
  • Ví dụ: "The professor's lectures were surprisingly encyclopedic, touching on topics from astrophysics to zoology." (Các bài giảng của giáo sư đáng ngạc nhiên là toàn diện, đề cập đến các chủ đề từ vật lý thiên văn đến động vật học.)

3. (Ít phổ biến hơn) Mô tả một cái gì đó có vẻ giống một bách khoa toàn thư:

  • Ví dụ: "The website’s interface was so complex and detailed, it felt encyclopedic." (Giao diện của trang web quá phức tạp và chi tiết đến mức nó có vẻ như một bách khoa toàn thư.)

Lưu ý:

  • "Encyclopedic" thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự đầy đủ, chi tiết và kiến thức sâu rộng.
  • Cần lưu ý rằng việc sử dụng từ này một cách quá thường xuyên có thể làm cho văn bản trở nên nặng nề và khó đọc.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ sau:

  • "The novel’s meticulous research created an encyclopedic portrait of Victorian London."
  • “The documentary offered an encyclopedic account of the American Civil War.”

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hơn về một ngữ cảnh nào đó không? Hoặc bạn có muốn tôi giải thích thêm về cách sử dụng từ này trong một loại văn bản cụ thể (ví dụ: học thuật, báo chí,...) ?


Bình luận ()