Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
endeavour nghĩa là nỗ lực. Học cách phát âm, sử dụng từ endeavour qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
nỗ lực
Từ "endeavour" có cách phát âm sau trong tiếng Anh:
Cách phát âm chi tiết hơn:
Lời khuyên:
Chúc bạn thành công trong việc phát âm từ này!
Từ "endeavour" trong tiếng Anh có nghĩa là nỗ lực gắng sức, sự cố gắng. Nó thường được sử dụng để diễn tả một sự nỗ lực cố gắng đạt được điều gì đó, thường là một mục tiêu lớn hoặc thách thức. Dưới đây là cách sử dụng từ "endeavour" và ví dụ minh họa:
Lưu ý:
So sánh với các từ đồng nghĩa:
| Từ đồng nghĩa | Ý nghĩa chung | Mức độ trang trọng |
|---|---|---|
| Attempt | Cố gắng | Ít trang trọng hơn |
| Try | Thử, cố gắng | Đơn giản |
| Strive | Nỗ lực, gắng sức | Trang trọng hơn |
| Endeavour | Nỗ lực gắng sức, cố gắng | Rất trang trọng |
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "endeavour" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào đó không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()