endeavour là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

endeavour nghĩa là nỗ lực. Học cách phát âm, sử dụng từ endeavour qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ endeavour

endeavournoun

nỗ lực

/ɪnˈdevə(r)//ɪnˈdevər/

Từ "endeavour" có cách phát âm sau trong tiếng Anh:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /ɪnˈdɪvər/
  • Nguyên âm: /ɪ/ (giống âm "i" trong "it") + /ə/ (giống âm "uh" ngắn trong "about")
  • Động phụ âm: /d/
  • Hậu âm: /vər/ (giống âm "ver" trong "verb")

Cách phát âm chi tiết hơn:

  1. en-: Phát âm như "en" trong "pen".
  2. de-: Phát âm như "dee" trong "deep".
  3. av-: Phát âm như "av" trong "have".
  4. our: Phát âm như "or" trong "more".

Lời khuyên:

  • Hãy tập trung vào nguyên âm phía trước (ɪn), vì đây là phần dễ gây nhầm lẫn nhất.
  • Nghe các từ này được phát âm bởi người bản xứ trên các trang web như Forvo (https://forvo.com/word/endeavour/) để nắm được cách phát âm chuẩn nhất.

Chúc bạn thành công trong việc phát âm từ này!

Cách sử dụng và ví dụ với từ endeavour trong tiếng Anh

Từ "endeavour" trong tiếng Anh có nghĩa là nỗ lực gắng sức, sự cố gắng. Nó thường được sử dụng để diễn tả một sự nỗ lực cố gắng đạt được điều gì đó, thường là một mục tiêu lớn hoặc thách thức. Dưới đây là cách sử dụng từ "endeavour" và ví dụ minh họa:

1. Sử dụng như danh từ:

  • Ý nghĩa: Một nỗ lực, sự cố gắng, một hành động nào đó để đạt được một mục tiêu.
  • Ví dụ:
    • "She made an endeavour to learn a new language." (Cô ấy đã cố gắng học một ngôn ngữ mới.)
    • "The company is investing heavily in research and endeavour." (Công ty đang đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển.)
    • "It was a challenging but worthwhile endeavour." (Đây là một nỗ lực đầy thử thách nhưng đáng giá.)

2. Sử dụng như động từ (ít phổ biến hơn):

  • Ý nghĩa: Cố gắng, nỗ lực, gắng sức.
  • Ví dụ:
    • "We endeavored to help the victims of the disaster." (Chúng tôi đã cố gắng giúp đỡ những nạn nhân của thảm họa.)
    • "The scientists endeavored to solve the mystery." (Các nhà khoa học đã nỗ lực giải quyết bí ẩn.)

Lưu ý:

  • "Endeavour" thường mang sắc thái trang trọng hơn so với "attempt" (cố gắng). Nó thường được sử dụng trong văn viết, bài phát biểu hoặc các tình huống trang trọng.
  • “Strive” cũng là một từ tương đồng có nghĩa là “nỗ lực”, nhưng “endeavour” thường nhấn mạnh đến sự quyết tâm và sự nghiêm túc.

So sánh với các từ đồng nghĩa:

Từ đồng nghĩa Ý nghĩa chung Mức độ trang trọng
Attempt Cố gắng Ít trang trọng hơn
Try Thử, cố gắng Đơn giản
Strive Nỗ lực, gắng sức Trang trọng hơn
Endeavour Nỗ lực gắng sức, cố gắng Rất trang trọng

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "endeavour" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào đó không?


Bình luận ()