endow là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

endow nghĩa là cho. Học cách phát âm, sử dụng từ endow qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ endow

endowverb

cho

/ɪnˈdaʊ//ɪnˈdaʊ/

Từ "endow" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /ɪnˈdoʊ/
  • Phát âm gần đúng: in-doe (giọng đọc nhấn mạnh vào âm "doe")

Phân tích chi tiết:

  • in: giống như từ "in" trong tiếng Việt.
  • doe: giống như từ "doe" (con nai) nhưng ngắn gọn hơn.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ endow trong tiếng Anh

Từ "endow" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Ban thưởng, ban tặng (to give someone something valuable)

  • Nghĩa: Dành tặng, ban cho một người hoặc một thứ gì đó có giá trị, thường là tài sản, tiền bạc, kỹ năng, hoặc phẩm chất.
  • Cấu trúc: endow someone with something
  • Ví dụ:
    • "The king endowed his daughter with a beautiful castle." (Vua ban tặng cho công chúa một lâu đài xinh đẹp.)
    • "The university endowed a scholarship fund for deserving students." (Đại học đã thành lập một quỹ học bổng để trao cho học sinh giỏi.)
    • "She was endowed with a gift for music from a young age." (Cô ấy được ban tặng một tài năng âm nhạc từ khi còn nhỏ.)

2. Trang bị, cung cấp (to supply with something necessary)

  • Nghĩa: Cung cấp cho, bổ sung cho, trang bị cho một người hoặc một nơi những gì cần thiết.
  • Cấu trúc: endow with something
  • Ví dụ:
    • "The government endowed the hospital with new equipment." (Chính phủ đã trang bị cho bệnh viện thiết bị mới.)
    • "He endowed his team with the knowledge and tools they needed to succeed." (Anh ấy đã cung cấp cho đội của mình những kiến thức và công cụ cần thiết để thành công.)

3. (trong di truyền) Có sẵn, được thừa hưởng (to possess a particular quality or characteristic)

  • Nghĩa: Có sẵn, được thừa hưởng một đặc điểm, phẩm chất nào đó, thường là di truyền.
  • Cấu trúc: be endowed with
  • Ví dụ:
    • "She was endowed with a natural talent for painting." (Cô ấy được thừa hưởng một tài năng bẩm sinh cho hội họa.)
    • "He was endowed with great intelligence and a compassionate heart." (Anh ấy được ban tặng trí thông minh tuyệt vời và một trái tim nhân ái.)

4. (trong Kinh Thánh) Lời tiên tri (archaic, formal)

  • Nghĩa: (Trong ngữ cảnh cổ điển của Kinh Thánh) Lời tiên tri, sự giáng tràng. Đây là một cách sử dụng ít phổ biến ngày nay.

Tóm lại, cách sử dụng phổ biến nhất của "endow" là ban thưởng, ban tặng hoặc trang bị những điều có giá trị. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa của từ.

Bạn có muốn tôi giải thích thêm một khía cạnh cụ thể nào của từ "endow" không? Ví dụ, bạn muốn tôi:

  • Cung cấp thêm các ví dụ?
  • So sánh "endow" với các từ đồng nghĩa như "gift," "provide," hoặc "grant"?

Bình luận ()