Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
enervate nghĩa là khó chịu. Học cách phát âm, sử dụng từ enervate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
khó chịu
Từ "enervate" (mệt mỏi, làm suy yếu) có cách phát âm như sau:
Dưới đây là phân tích chi tiết hơn:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "enervate" (âm đọc: /ɪnərˈveɪt/) là một động từ có nghĩa là làm mệt mỏi, suy yếu hoặc làm mất năng lượng. Nó ít được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, thường bị thay thế bằng các từ như "exhaust," "wear out," hoặc "deplete." Tuy nhiên, nó vẫn có một số trường hợp sử dụng nhất định.
Dưới đây là cách sử dụng từ "enervate" và ví dụ minh họa:
To make (someone) feel less energetic; to tire them out. (Làm cho ai đó cảm thấy ít năng lượng hơn; làm họ mệt mỏi)
To diminish or destroy enthusiasm; to dampen spirits. (Làm giảm hoặc phá hủy sự nhiệt tình; làm xoa dịu tinh thần) - Đây là cách sử dụng ít phổ biến hơn.
Lưu ý:
Để tóm tắt:
"Enervate" có nghĩa là làm mệt mỏi, suy yếu năng lượng, nhưng thường được sử dụng để mô tả sự mệt mỏi vật chất hơn là tinh thần. Nó ít phổ biến hơn các từ khác như "exhaust" và có thể nghe hơi trang trọng trong một số ngữ cảnh.
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "enervate"!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()