enervate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

enervate nghĩa là khó chịu. Học cách phát âm, sử dụng từ enervate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ enervate

enervateverb

khó chịu

/ˈenəveɪt//ˈenərveɪt/

Từ "enervate" (mệt mỏi, làm suy yếu) có cách phát âm như sau:

  • ên-ér-vê-йт (phonetic transcription: /ɪnˈɜːrvateɪ/)

Dưới đây là phân tích chi tiết hơn:

  • en-: phát âm giống như "en" trong "pen"
  • er-: phát âm giống như "er" trong "her"
  • vate: phát âm giống như "vate" trong "vague," nhưng âm "a" ngắn và rõ ràng hơn.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ enervate trong tiếng Anh

Từ "enervate" (âm đọc: /ɪnərˈveɪt/) là một động từ có nghĩa là làm mệt mỏi, suy yếu hoặc làm mất năng lượng. Nó ít được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, thường bị thay thế bằng các từ như "exhaust," "wear out," hoặc "deplete." Tuy nhiên, nó vẫn có một số trường hợp sử dụng nhất định.

Dưới đây là cách sử dụng từ "enervate" và ví dụ minh họa:

1. Nghĩa chính:

  • To make (someone) feel less energetic; to tire them out. (Làm cho ai đó cảm thấy ít năng lượng hơn; làm họ mệt mỏi)

    • Ví dụ: "The hot weather could enervate the hikers." (Thời tiết nóng có thể làm mệt mỏi những người leo núi.)
    • Ví dụ: "The constant arguing enervated him, and he decided to leave the meeting." (Việc tranh cãi liên tục làm anh ta cảm thấy mệt mỏi, và anh ta quyết định rời khỏi cuộc họp.)
    • Ví dụ: “The long drive enervated us all.” (Chuyến lái xe dài đã khiến tất cả chúng tôi mệt mỏi.)

2. Nghĩa bóng (thường gặp trong văn học cổ điển):

  • To diminish or destroy enthusiasm; to dampen spirits. (Làm giảm hoặc phá hủy sự nhiệt tình; làm xoa dịu tinh thần) - Đây là cách sử dụng ít phổ biến hơn.

    • Ví dụ: "The disappointing news enervated the team's morale." (Tin tức thất vọng đã làm xói mòn tinh thần của đội.)
    • Ví dụ: “His pessimistic outlook enervated all who spoke with him.” (Quan điểm bi quan của anh ta đã làm xua xuyến mọi người khi nói chuyện với anh ta.)

Lưu ý:

  • Tính phổ biến: "Enervate" không phải là một từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Các lựa chọn thay thế: Trong nhiều trường hợp, bạn có thể thay thế "enervate" bằng các từ như:
    • Exhaust
    • Wear out
    • Deplete
    • Tire
    • Drain

Để tóm tắt:

"Enervate" có nghĩa là làm mệt mỏi, suy yếu năng lượng, nhưng thường được sử dụng để mô tả sự mệt mỏi vật chất hơn là tinh thần. Nó ít phổ biến hơn các từ khác như "exhaust" và có thể nghe hơi trang trọng trong một số ngữ cảnh.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "enervate"!


Bình luận ()