enfeeble là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

enfeeble nghĩa là enfeeble. Học cách phát âm, sử dụng từ enfeeble qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ enfeeble

enfeebleverb

enfeeble

/ɪnˈfiːbl//ɪnˈfiːbl/

Từ "enfeeble" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • en - giống như âm "in" trong "in"
  • fee - giống như âm "fee" trong "fee" (tiền trả)
  • ble - giống như âm "ble" trong "bleach" (tắm trắng)

Kết hợp lại, phát âm là: en-fee-ble

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ enfeeble trong tiếng Anh

Từ "enfeeble" trong tiếng Anh có nghĩa là làm yếu đi, suy yếu, làm giảm sức mạnh hoặc năng lực. Nó thường được sử dụng để mô tả một quá trình suy giảm dần về thể chất, tinh thần hoặc sức khỏe. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết:

1. Nghĩa đen:

  • To weaken or diminish: Đây là nghĩa cơ bản nhất của từ "enfeeble". Ví dụ:
    • “The disease enfeebled his muscles.” (Bệnh tật làm suy yếu cơ bắp của anh ta.)
    • “Lack of sleep can enfeeble your immune system.” (Thiếu ngủ có thể làm suy yếu hệ miễn dịch của bạn.)

2. Nghĩa bóng:

  • To make someone less confident or effective: "Enfeeble" cũng có thể được sử dụng để mô tả cách một thứ gì đó làm người khác mất đi sự tự tin, quyết tâm hoặc hiệu quả.
    • “Constant criticism can enfeeble a person's spirit.” (Sự chỉ trích liên tục có thể làm suy yếu tinh thần của một người.)
    • “The rumors enfeebled public support for the project.” (Những tin đồn đã làm suy giảm sự ủng hộ của công chúng đối với dự án.)

3. Các ví dụ cụ thể hơn:

  • To weaken a person's resistance: "The harsh conditions enfeebled their resistance to illness." (Những điều kiện khắc nghiệt đã làm suy yếu khả năng chống lại bệnh tật của họ.)
  • To make something less effective: “The new law enfeebled environmental regulations.” (Luật mới đã làm suy yếu các quy định về môi trường.)

4. Từ đồng nghĩa:

  • Weak
  • Diminish
  • Weaken
  • Debilitate
  • Impair
  • Reduce

Lưu ý: "Enfeeble" thường mang sắc thái tiêu cực hơn so với các từ đồng nghĩa như "weak" hoặc "diminish". Nó thường gợi ý một sự suy yếu một cách đáng lo ngại hoặc bất lợi.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "enfeeble", bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong các văn bản tiếng Anh khác nhau. Nếu bạn có cụ thể hơn về ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng từ này, tôi có thể cung cấp cho bạn các ví dụ phù hợp hơn.


Bình luận ()