enfold là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

enfold nghĩa là Ôm. Học cách phát âm, sử dụng từ enfold qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ enfold

enfoldverb

Ôm

/ɪnˈfəʊld//ɪnˈfəʊld/

Từ "enfold" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /ɪnˈfəʊld/
  • Nguyên âm: /ɪ/ (giống âm "i" trong tiếng Việt) + /ˈfəʊ/ (giống âm "foe" trong tiếng Anh) + /ld/
  • Động phụ âm: /d/ (giọng tiếp tục sau /fəʊ/)

Phát âm từng phần:

  1. in: Giống như từ "in" trong tiếng Việt.
  2. fold: Giống như từ "fold" trong tiếng Anh (gấp).

Kết hợp lại: ɪnˈfəʊld (nói nhanh)

Lời khuyên:

  • Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ enfold trong tiếng Anh

Từ "enfold" trong tiếng Anh có nghĩa là ôm, bao quanh, bao bọc, thường mang ý nghĩa bao gồm cả sự bảo vệ và cảm giác ấm áp, an toàn. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết:

1. Nghĩa đen:

  • To enfold: Để bao quanh, bọc lót, hoặc đưa vào.
    • Example: "The mountains enfolded the valley in their majestic beauty." (Những ngọn núi bao quanh thung lũng bằng vẻ đẹp hùng vĩ của chúng.)
    • Example: "The blanket enfolded him in warmth." (Chăn bao bọc anh ấy trong sự ấm áp.)

2. Nghĩa bóng (thường dùng trong văn học, thơ ca):

  • To enfold someone in something: Để bao trùm ai đó bằng điều gì đó, thường là cảm xúc, sự ấm áp, hoặc một tình huống.
    • Example: "The music enfolded her in a sense of peace." (Âm nhạc bao trùm cô bằng một cảm giác bình yên.)
    • Example: "The town enfolded him in its welcoming spirit." (Thành phố bao trùm anh ấy bằng tinh thần chào đón của nó.)
    • Example: "The memories enfolded him in a bittersweet nostalgia." (Những kỷ niệm bao bọc anh ấy trong một nỗi hoài niệm đắng ngọt.)

3. Các cách sử dụng khác nhau:

  • Enfold in silence: Bao bọc trong sự im lặng.
  • Enfold in darkness: Bao bọc trong bóng tối. (Thường mang ý nghĩa một sự che chở, bảo vệ khỏi thế giới bên ngoài)
  • Enfold in affection: Bao bọc trong tình yêu thương.

Lưu ý:

  • "Enfold" là một từ ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong văn học, thơ ca và các văn bản trang trọng.
  • Nó mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn so với các từ như "surround" (bao quanh).

Tóm lại: "Enfold" là một từ đẹp và giàu hình ảnh, thể hiện sự bao quanh, bao bọc, thường mang ý nghĩa bảo vệ, an toàn và cảm xúc.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không? Ví dụ, bạn có muốn tôi cho bạn ví dụ về cách sử dụng nó trong một ngữ cảnh cụ thể (như một bài thơ, một câu chuyện, hoặc một đoạn văn)?


Bình luận ()