enforced là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

enforced nghĩa là thực thi. Học cách phát âm, sử dụng từ enforced qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ enforced

enforcedadjective

thực thi

/ɪnˈfɔːst//ɪnˈfɔːrst/

Cách phát âm từ "enforced" trong tiếng Anh là:

/ɪnˈfɔːst/

Phát âm chi tiết:

  • in: /ɪn/ (như "in" trong "in a box")
  • forced: /fɔːst/
    • for: /fɔːr/ (như "for you")
    • ced: /sɪd/ (như "seed" nhưng ngắn hơn)
    • ed: /t/ (hậu âm)

Lưu ý:

  • Phần "forced" là trọng âm của từ.
  • "ed" ở cuối có thể phát âm là /t/ (như trong "wanted") hoặc /d/ (như trong "needed"), nhưng trong trường hợp này, /t/ thường được sử dụng.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/enforced

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ enforced trong tiếng Anh

Từ "enforced" trong tiếng Anh có nghĩa là "thực thi," "áp dụng," hoặc "bắt buộc." Nó thường được sử dụng để mô tả việc một luật lệ, quy tắc, hoặc lệnh được áp dụng một cách cứng nhắc, thường kèm theo hình thức trừng phạt nếu không tuân thủ.

Dưới đây là cách sử dụng từ "enforced" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Để mô tả việc thực thi một luật pháp hoặc quy tắc:

  • Example: “The new traffic laws were enforced strictly, resulting in a significant decrease in accidents.” (Các quy tắc giao thông mới được thực thi nghiêm ngặt, dẫn đến sự giảm đáng kể tai nạn.)
  • Example: “The company’s rules regarding employee conduct are enforced by human resources.” (Các quy tắc của công ty về hành vi của nhân viên được áp dụng bởi bộ phận nhân sự.)

2. Để mô tả việc áp dụng một lệnh hoặc mệnh lệnh:

  • Example: “The judge enforced the restraining order, preventing the defendant from contacting the victim.” (Thẩm phán đã bắt buộc lệnh cấm, ngăn chặn bị cáo liên lạc với nạn nhân.)
  • Example: “The military enforced the curfew, ensuring the safety of the city.” (Quân đội đã áp dụng/thực thi lệnh宵禁, đảm bảo an ninh cho thành phố.)

3. Để mô tả việc buộc một cái gì đó phải được làm theo:

  • Example: “The contract enforced a clause requiring all parties to maintain confidentiality.” (Hợp đồng đó bắt buộc một điều khoản yêu cầu tất cả các bên phải bảo mật thông tin.)

Chú ý:

  • "Enforced" là dạng quả kết (past participle) của động từ "enforce." Bạn có thể sử dụng nó trong thì quá khứ đơn (past tense) như "enforced" hoặc trong thì hoàn thành (perfect tenses) như "has been enforced," "will have been enforced."
  • Thường đi kèm với động từ "enforce" – ví dụ: “to enforce a law” (thực thi một luật pháp).

Nguồn tham khảo thêm:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "enforced" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.


Bình luận ()