enfranchisement là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

enfranchisement nghĩa là giới thiệu. Học cách phát âm, sử dụng từ enfranchisement qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ enfranchisement

enfranchisementnoun

giới thiệu

/ɪnˈfræntʃɪzmənt//ɪnˈfræntʃaɪzmənt/

Từ "enfranchisement" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

/ˌɒnfræntˈʃɪmənt/

Phát âm chi tiết:

  • on: nghe như "ơn" (như trong "ơn giảnh")
  • fran: nghe như "fràn" (giống như tên "Fran")
  • chise: nghe như "chí-sê" (nhấn mạnh âm "chí")
  • ment: nghe như "mênt" (giống như "moment" nhưng ngắn hơn)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ enfranchisement trong tiếng Anh

Từ "enfranchisement" trong tiếng Anh có nghĩa là quyền bầu cử, nghĩa là quyền được bầu cử. Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa rộng hơn để chỉ việc tự do, độc lập hoặc tự quản lý của một nhóm người hoặc khu vực.

Dưới đây là cách sử dụng từ "enfranchisement" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Trong ngữ cảnh chính trị (chủ yếu):

  • The enfranchisement of women in 1920 was a pivotal moment in American history. (Việc trao quyền bầu cử cho phụ nữ vào năm 1920 là một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử Hoa Kỳ.) - Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.
  • The enfranchisement of Black Americans was a long and arduous struggle. (Việc trao quyền bầu cử cho người Mỹ gốc Phi là một cuộc đấu tranh dài và gian khổ.)
  • The government promised to enfranchise all citizens. (Chính phủ hứa sẽ trao quyền bầu cử cho tất cả công dân.)

2. Trong ngữ cảnh rộng hơn (tự do, độc lập):

  • The enfranchisement of the colonies from British rule was a fundamental change. (Việc trao quyền độc lập cho các thuộc địa khỏi sự cai trị của Anh là một thay đổi cơ bản.)
  • The local community is seeking enfranchisement from the central government. (Cộng đồng địa phương đang tìm cách tự do, độc lập khỏi chính quyền trung ương.) - Dùng để hiểu là tự chủ hơn, không bị kiểm soát chặt chẽ.
  • He felt enfranchised by the open and honest debate. (Anh ấy cảm thấy được tự do, không bị ràng buộc bởi cuộc tranh luận cởi mở và trung thực.) - Ở đây dùng để chỉ cảm giác về sự tự do suy nghĩ và hành động.

Lưu ý:

  • "Enfranchisement" là một từ khá trang trọng và thường được sử dụng trong các văn bản chính trị, học thuật hoặc lịch sử.
  • Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, bạn thường sẽ sử dụng từ "right to vote" (quyền bầu cử) thay vì "enfranchisement".

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo các ví dụ sau:

  • Historical Example: "The enfranchisement of Native Americans in the late 19th and early 20th centuries marked a significant step towards securing their rights and citizenship."
  • Political Example: “The movement for regional enfranchisement aims to grant greater autonomy to provinces within the country."

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "enfranchisement"! Nếu bạn có câu hỏi cụ thể hơn, hãy cứ hỏi nhé.


Bình luận ()