Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
engagement nghĩa là đính hôn. Học cách phát âm, sử dụng từ engagement qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
đính hôn

Từ "engagement" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Nguyên âm (əˈdʒɪnmənt):
Dấu ngăn ( - ): Nhấn mạnh vào âm "dʒɪ".
Tổng kết: əˈdʒɪnmənt
Mẹo:
Chúc bạn luyện tập thành công!
Từ "engagement" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là phân tích chi tiết, chia theo các ngữ cảnh phổ biến:
Tổng kết và Mẹo sử dụng:
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem xét các ví dụ cụ thể hơn về ngữ cảnh bạn đang sử dụng từ này.
Bạn có thể cho tôi biết bạn đang muốn sử dụng từ "engagement" trong ngữ cảnh nào không, tôi sẽ giúp bạn cụ thể hơn! Ví dụ: bạn đang nói về marketing, chăm sóc khách hàng, hay một chủ đề khác?
The company's employee __________ survey revealed that most workers feel motivated and valued.
Her __________ ring was so beautiful that everyone at the party wanted to see it.
High customer __________ on social media often leads to increased brand loyalty.
The manager scheduled an important __________ with the client for next Tuesday morning.
Câu 1: The professor emphasized the importance of student __________ in classroom discussions. A. engagement B. interference C. participation D. involvement
Câu 2: They announced their __________ at a small family dinner last weekend. A. engagement B. commitment C. marriage D. wedding
Câu 3: Due to a prior __________, she was unable to attend the conference on Friday. A. engagement B. appointment C. participation D. involvement
Câu 4: The marketing team focused on boosting online __________ through interactive content. A. engagement B. interaction C. involvement D. distraction
Câu 5: His __________ with the local community earned him great respect and trust. A. engagement B. involvement C. contribution D. isolation
Employees who feel connected to their work tend to perform better. → Higher levels of __________ often lead to better employee performance.
She promised to marry him last night. → She __________ him last night. (sử dụng dạng động từ liên quan đến "engagement")
The meeting was cancelled because the manager had another commitment at the same time. → (Viết lại câu này, không dùng "engagement")
Higher levels of engagement often lead to better employee performance.
She got engaged to him last night.
The meeting was cancelled because the manager had another appointment at the same time.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()