engender là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

engender nghĩa là gây ra. Học cách phát âm, sử dụng từ engender qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ engender

engenderverb

gây ra

/ɪnˈdʒendə(r)//ɪnˈdʒendər/

Từ "engender" có cách phát âm như sau:

  • ˈɛndʒər

Phát âm chi tiết hơn:

  • en - như trong "end" (kết thúc)
  • jure - như trong "jury" (bồi thẩm đoàn) nhưng âm "ur" ngắn hơn
  • der - như trong "derby" (một cuộc đua ngựa)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ engender trong tiếng Anh

Từ "engender" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng khác nhau, nhưng chủ yếu liên quan đến việc tạo ra hoặc gây ra một thứ gì đó, thường là một cảm xúc hoặc tình huống. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Tạo ra (một cảm xúc, tình huống, vấn đề):

  • Ý nghĩa: Tạo ra, gây ra, sản sinh ra. Thường được sử dụng để chỉ việc một điều gì đó dẫn đến sự xuất hiện của một thứ khác.
  • Ví dụ:
    • "Fear engendered a sense of unease in the room." (Sợ hãi đã tạo ra cảm giác bất an trong phòng.)
    • "The company's poor management practices engendered widespread dissatisfaction among the employees." (Các phương pháp quản lý tồi tệ của công ty đã gây ra sự bất mãn rộng rãi giữa nhân viên.)
    • "Political debates can engender intense feelings." (Các cuộc tranh luận chính trị có thể gây ra những cảm xúc mãnh liệt.)
    • "His rudeness engendered resentment among his colleagues." (Sự thô lỗ của anh ta đã gây ra sự thù hận ở đồng nghiệp.)

2. (Đấu tranh, tranh cãi) gây ra (một vấn đề, một cuộc xung đột):

  • Ý nghĩa: Gây ra mâu thuẫn, tranh cãi, xung đột. Đây là cách sử dụng lịch sự hơn so với các từ như “provoke” hoặc “trigger”.
  • Ví dụ:
    • "His provocative remarks engendered heated arguments." (Những lời nói kích thích của anh ta đã gây ra những cuộc tranh luận gay gắt.)
    • "The proposed policy engendered strong opposition from the community." (Chính sách được đề xuất đã gây ra sự phản đối mạnh mẽ từ cộng đồng.)

Lưu ý quan trọng:

  • "Engender" là một từ ít dùng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Nhiều người thường sử dụng các động từ thay thế như "cause," "create," "generate," hoặc "lead to" để mang lại ý nghĩa tương tự.
  • "Engender" có nguồn gốc từ tiếng Latin "genus," có nghĩa là "sinh ra," "tạo ra."

Tóm lại:

"Engender" thường được sử dụng để chỉ việc một điều gì đó gây ra hoặc tạo ra một kết quả, thường là một cảm xúc, vấn đề, hoặc xung đột. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nó ít được sử dụng phổ biến và bạn nên cân nhắc các động từ thay thế nếu muốn viết hoặc nói một cách hiện đại hơn.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "engender" không? Ví dụ, bạn muốn biết cách nó được sử dụng trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó?


Bình luận ()