engraving là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

engraving nghĩa là tranh điêu khắc. Học cách phát âm, sử dụng từ engraving qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ engraving

engravingnoun

tranh điêu khắc

/ɪnˈɡreɪvɪŋ//ɪnˈɡreɪvɪŋ/
Định nghĩa & cách phát âm từ engraving

Từ "engraving" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈɛŋ.ɡræv.ɪŋ

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị phần nhấn mạnh của từ.

Phân tích lại từng phần:

  • ENG phát âm gần giống như "eng" trong từ "England"
  • GRAV phát âm như "grav" trong "grave"
  • ING phát âm như "ing" trong "sing"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ engraving trong tiếng Anh

Từ "engraving" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là tổng hợp đầy đủ các nghĩa và ví dụ, chia theo ngữ cảnh:

1. Engraving (Noun - Danh từ):

  • Sự khắc: Đây là nghĩa phổ biến nhất.

    • Ví dụ: "The antique silver teapot had delicate floral engraving." (Chiếc ấm trà bạc cổ có những đường khắc hoa văn tinh tế.)
    • Ví dụ: "He's a skilled engraver specializing in portraiture." (Anh ấy là một thợ khắc lành nghề chuyên về chân dung.)
  • Đường khắc (trên bề mặt): Đề cập đến các đường hoặc hình ảnh được khắc trên một vật liệu.

    • Ví dụ: "The stone tablet bore engravings depicting ancient battles." (Tảng đá mang những khắc họa mô tả các trận chiến cổ đại.)
  • (Nghe cũ) Một loại nhạc cụ: Trong lịch sử, engraving là một loại nhạc cụ hơi nước, dùng để tạo ra âm thanh bằng cách làm rung động một thanh nhạc cụ. (Hiện nay rất hiếm gặp)

    • Ví dụ: "The museum displayed an old engraving instrument." (Bảo tàng trưng bày một nhạc cụ engraving cổ.)

2. To Engrave (Verb - Động từ):

  • Khắc (vật liệu): Đây là nghĩa chính của động từ này.

    • Ví dụ: "The jeweler engraved her initials on the ring." (Người thợ kim hoàn khắc chữ cái đầu của cô lên nhẫn.)
    • Ví dụ: “The craftsman is engraving a beautiful sculpture.” (Người thợ thủ công đang khắc một bức tượng đẹp.)
  • Ghi khắc (nghĩa đen): Thường dùng để ghi khắc thông tin hoặc biểu tượng lên một bề mặt.

    • Ví dụ: "The plate was engraved with the family crest." (Mâm sứ được g khắc bằng huy hiệu gia đình.)
  • (Hóa trang) Тǐ mật độ: Trong một số ngữ cảnh về thẩm mỹ, "engraving" có thể được dùng để chỉ việc tạo hình dạng cố định, như "engraving a lip line" (khắc đường viền môi). (Thường dùng trong ngành thẩm mỹ, phẫu thuật thẩm mỹ)

3. Engraving (Adjective - Tính từ) – Ít dùng hơn:

  • Khắc: (thường dùng để miêu tả một vật thể hoặc hình ảnh đã được khắc)
    • Ví dụ: “This is an engraving of a famous painting." (Đây là một bản khắc của một bức tranh nổi tiếng.)

Tóm tắt các cách sử dụng chính:

  • Sự khắc/Đường khắc: "Engraving” là danh từ chỉ quá trình hoặc kết quả của việc khắc.
  • Khắc (vật liệu): "To engrave" là động từ chỉ hành động khắc một vật liệu.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tra cứu thêm dựa vào ngữ cảnh cụ thể.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ về một ngữ cảnh cụ thể nào đó không? Ví dụ: “engraving” trong lĩnh vực nghệ thuật, quảng cáo, hoặc một lĩnh vực khác?


Bình luận ()