engross là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

engross nghĩa là sao. Học cách phát âm, sử dụng từ engross qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ engross

engrossverb

sao

/ɪnˈɡrəʊs//ɪnˈɡrəʊs/

Phát âm từ "engross" trong tiếng Anh như sau:

/ɪŋˈɡrɑːs/

Phân tích chi tiết:

  • ɪ - như âm "i" trong "bit"
  • ŋ - là âm tắc nghẽn, khó phát âm cho người Việt. Thực hiện bằng cách giữ lưỡi hơi cong và đưa vào gần răng hàm trên, tạo ra âm "ng" như trong tiếng Việt.
  • ɡ - như âm "g" trong "go"
  • r - như âm "r" vang
  • ɑː - như âm "a" dài trong "father"

Ví dụ, bạn có thể nghe phát âm chính xác tại các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ engross trong tiếng Anh

Từ "engross" trong tiếng Anh có nghĩa là mất tập trung hoàn toàn vào một việc gì đó, hoàn toàn quên đi mọi thứ xung quanh. Nó diễn tả trạng thái bị cuốn hút, hấp dẫn đến mức quên ăn, quên ngủ, hoặc thậm chí quên cả việc làm những việc quan trọng khác.

Dưới đây là cách sử dụng từ "engross" trong các ngữ cảnh khác nhau và một số ví dụ:

1. Dạng động từ (Engross):

  • Ý nghĩa: Bắt đầu hoặc bị cuốn vào một việc gì đó một cách hoàn toàn.
  • Ví dụ:
    • "He was engrossed in the novel and didn't notice the phone ringing." (Anh ấy hoàn toàn đắm mình trong cuốn tiểu thuyết và không nghe điện thoại reo.)
    • "The children were engrossed in building a fort." (Trẻ em đang hoàn toàn tập trung vào việc dựng một cái ụ.)
    • "The lawyer attempted to engross his client's needs into the contract." (Luật sư cố gắng đưa nhu cầu của khách hàng vào hợp đồng.)

2. Dạng tính từ (Engrossed):

  • Ý nghĩa: Mất tập trung hoàn toàn, bị cuốn hút.
  • Ví dụ:
    • "She looked engrossed in her work." (Cô ấy nhìn chăm chú và hoàn toàn tập trung vào công việc của mình.)
    • "He was engrossed in the game and didn't realize how much time had passed." (Anh ấy bị cuốn vào trò chơi và không hay biết đã trôi qua bao lâu.)
    • "The students were engrossed in a lively discussion." (Học sinh đang tham gia một cuộc thảo luận sôi nổi.)

Những cách diễn đạt tương đương và liên quan:

  • absorbed: cuốn hút, tập trung sâu sắc
  • preoccupied: bận tâm, lo lắng về một điều gì đó
  • immersed: đắm mình (trong một hoạt động, môi trường...)
  • captivated: say mê, ấn tượng

Lưu ý: Từ "engross" thường được dùng để diễn tả sự tập trung cao độ một cách tích cực, tức là bạn đang hưởng hứng với một điều gì đó.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào đó của từ này không? Bạn có muốn tôi giúp bạn luyện tập sử dụng từ này trong một ngữ cảnh cụ thể không?


Bình luận ()