enjoin là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

enjoin nghĩa là tham gia. Học cách phát âm, sử dụng từ enjoin qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ enjoin

enjoinverb

tham gia

/ɪnˈdʒɔɪn//ɪnˈdʒɔɪn/

Từ "enjoin" có cách phát âm như sau:

Phân tích:

  • in: Phát âm giống như trong từ "in" (nhưng ngắn hơn)
  • j: Phát âm giống như "j" trong "jump"
  • o: Phát âm như "o" trong "go"
  • i: Phát âm nguyên âm ngắn "ih" như trong "bit"
  • n: Phát âm giống như "n" trong "now"

Lưu ý: Phần "enjoy" trong "enjoin" được phát âm hơi luyến, nhấn vào âm "join".

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ enjoin trong tiếng Anh

Từ "enjoin" là một từ khá ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc lịch sự. Nó có nghĩa là buộc, yêu cầu, mệnh lệnh một cách trang trọng và có xu hướng truyền cảm hứng hoặc khích lệ.

Dưới đây là cách sử dụng từ "enjoin" và các sắc thái khác nhau:

1. Ý nghĩa chính: Buộc, yêu cầu (một cách trang trọng)

  • Cấu trúc: "to enjoin someone to do something"
  • Ví dụ:
    • "The judge enjoined the protesters to disperse peacefully." (Người thẩm phán buộc những người biểu tình giải tán hòa bình.)
    • "The law enjoins us to protect the environment." (Luật pháp yêu cầu chúng ta bảo vệ môi trường.)

2. Ý nghĩa liên quan đến các lệnh, quy tắc (thường trong luật pháp hoặc tôn giáo)

  • Ví dụ: "The scriptures ** enjoin** marriage as a sacred union." (Những kinh sách thiêng liêng mệnh lệnh hôn nhân là một sự kết hợp thiêng liêng.)
    • "The court enjoined the company to cease polluting the river." (Tòa án mệnh lệnh công ty ngừng gây ô nhiễm sông.)

3. Tượng trưng cho việc thúc đẩy, khuyến khích (ít dùng hơn)

  • Ví dụ: "The music enjoins a feeling of joy and serenity." (Âm nhạc thúc đẩy một cảm giác niềm vui và thanh bình.) – Cách này ít dùng và thường được thay bằng các từ như “inspires,” “encourages,” hoặc “evokes.”

Lưu ý:

  • "Enjoin" thường được coi là một từ cổ, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong nhiều trường hợp, bạn có thể thay thế nó bằng "require," "command," "instruct," hoặc "urge" để diễn đạt ý tương tự một cách tự nhiên hơn.
  • Khi sử dụng "enjoin," hãy chú ý đến ngữ cảnh và văn phong của bạn. Nó phù hợp với văn học, luật pháp, và các bài viết trang trọng.

Ví dụ so sánh:

  • Thay vì: "The company is required to clean up the mess." Nên dùng: "The court enjoined the company to clean up the mess." (trong ngữ cảnh pháp lý)
  • Thay vì: "I encourage you to learn a new language." Nên dùng: (thường) “I encourage you to learn a new language.” (chỉ khi muốn khuyến khích)

Bạn có thể tìm thấy thêm thông tin chi tiết về từ "enjoin" trên các trang từ điển uy tín như Merriam-Webster: https://www.merriam-webster.com/dictionary/enjoin

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "enjoin"!


Bình luận ()