enlarged là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

enlarged nghĩa là mở rộng. Học cách phát âm, sử dụng từ enlarged qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ enlarged

enlargedadjective

mở rộng

/ɪnˈlɑːdʒd//ɪnˈlɑːrdʒd/

Từ "enlarged" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • en - nghe như âm "en" trong "pen"
  • large - nghe như từ "large" (lớn)

Vậy tổng thể, từ "enlarged" được phát âm là: en - large-d

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ enlarged trong tiếng Anh

Từ "enlarged" trong tiếng Anh có nghĩa là "mở rộng", "lớn hơn" hoặc "tăng kích thước". Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng từ "enlarged" một cách hiệu quả, kèm theo ví dụ:

1. Mô tả kích thước:

  • Enlarged print: In lớn (cho người khiếm thị hoặc người lớn tuổi)
    • Example: “The book is available in enlarged print.” (Cuốn sách có in lớn.)
  • Enlarged photograph: Ảnh phóng to
    • Example: “I took an enlarged photograph of the landscape.” (Tôi đã chụp một bức ảnh phóng to của cảnh quan.)
  • Enlarged image: Hình ảnh lớn hơn
    • Example: "The website featured an enlarged image of the product." (Trang web có hình ảnh lớn hơn của sản phẩm.)

2. Mô tả quy trình mở rộng:

  • An enlarged drawing: Bản vẽ đã mở rộng
    • Example: “The architect created an enlarged drawing to show the building’s details.” (Nhà kiến trúc sư tạo ra bản vẽ đã mở rộng để hiển thị các chi tiết của tòa nhà.)
  • Enlarged pockets: Túi lớn hơn (thường thấy trong quần áo)
    • Example: “This jacket has enlarged pockets for carrying your essentials.” (Áo khoác này có túi lớn hơn để đựng những vật dụng cần thiết.)

3. Sử dụng với các danh từ khác để chỉ sự tăng kích thước:

  • An enlarged heart: Tim phì đại (do bệnh lý)
    • Example: "He suffered from an enlarged heart, which required medication." (Anh ấy bị tim phì đại, cần dùng thuốc.)
  • An enlarged issue: Vấn đề phức tạp hơn (thường trong ngữ cảnh chính trị/xã hội)
    • Example: “The debate over immigration has been enlarged by social media.” (Cuộc tranh luận về nhập cư đã trở nên phức tạp hơn bởi mạng xã hội.)

4. Dạng quá khứ và quá khứ phân từ:

  • Enlarged: (quá khứ) had been enlarged
    • Example: “The room was enlarged during the renovation.” (Phòng đã được mở rộng trong quá trình cải tạo.)
  • To enlarge: (quá khứ phân từ) enlarged
    • Example: “He enlarged the image and sent it to me.” (Anh ấy đã phóng to hình ảnh và gửi cho tôi.)

Lưu ý: "Enlarged" thường được sử dụng để chỉ một sự mở rộng đáng kể, vượt xa kích thước ban đầu. Nếu muốn diễn tả chỉ một sự tăng nhẹ, bạn nên sử dụng các từ như "larger", "bigger", "increased" hoặc "expanded".

Bạn có thể cho tôi thêm ngữ cảnh hoặc ví dụ cụ thể để tôi có thể giúp bạn sử dụng từ "enlarged" một cách chính xác hơn không?


Bình luận ()