enmity là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

enmity nghĩa là thù hằn. Học cách phát âm, sử dụng từ enmity qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ enmity

enmitynoun

thù hằn

/ˈenməti//ˈenməti/

Từ "enmity" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • US pronunciation: /ˈɛn.mɪ.ti/ (EN-mi-tee)
  • UK pronunciation: /ˈɛn.mɪ.ti/ (EN-mi-tee)

Phần gạch đầu dòng (ˈ) chỉ dấu nhấn mạnh.

  • EN: Giống như âm "en" trong từ "end".
  • mi: Giống như âm "me" trong từ "merry".
  • ti: Giống như âm "tea" trong từ "tea".

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ enmity trong tiếng Anh

Từ "enmity" trong tiếng Anh là một từ khá trang trọng và ít dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Nó mang nghĩa sự thù hận, thù địch, hoặc sự căm ghét sâu sắc. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chính xác, cùng với các ví dụ để bạn hiểu rõ hơn:

1. Định nghĩa:

  • Noun (Danh từ): Sự thù hận, sự căm ghét, sự thù địch, sự ganh ghét, sự xung đột.
  • Verb (Động từ): Gây ra sự thù hận, chăm chút vào việc nuôi dưỡng sự thù hận.

2. Cách sử dụng trong câu:

  • As a noun (Là danh từ):

    • "There was a deep enmity between the two families." (Có một sự thù hận sâu sắc giữa hai gia đình.) – Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.
    • "The book explores the origins of the enmity that led to the civil war." (Cuốn sách khám phá nguồn gốc của sự thù hận đã dẫn đến cuộc chiến tranh nội bộ.)
    • “Years of rivalry bred a bitter enmity between them.” (Nhiều năm cạnh tranh đã nuôi dưỡng một sự thù hận cay đắng giữa họ.)
  • As a verb (Là động từ): (Ít dùng hơn)

    • "He seems to be cultivating enmity towards his colleagues." (Anh ấy dường như đang nuôi dưỡng sự thù hận đối với đồng nghiệp của mình.)
    • "The scandal fueled the enmity between the political parties." (Vụ bê bối đã làm dấy lên sự thù hận giữa các đảng phái chính trị.)

3. Từ đồng nghĩa:

Để dễ dàng hơn trong việc lựa chọn từ thay thế, đây là một số từ đồng nghĩa của "enmity" với các mức độ khác nhau:

  • Hatred: Thù hận (thường mạnh hơn enmity)
  • Hostility: Sự thù địch
  • Rancor: Sự căm ghét dai dẳng, sự oán hận
  • Antipathy: Sự ghét bỏ (thường là nhẹ hơn hatred)
  • Ill-will: Nỗi thù hận, sự ác ý

4. Lưu ý:

  • "Enmity" thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo chí, hoặc các tác phẩm văn học.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, bạn nên sử dụng các từ đồng nghĩa như "hatred," "hostility," hoặc "dislike" thay thế.

Tóm lại, “enmity” là một từ mạnh mẽ để mô tả một loại thù hận sâu sắc và dai dẳng. Hãy cẩn thận khi sử dụng nó, đảm bảo rằng nó phù hợp với ngữ cảnh và mục đích của bạn.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ về cách sử dụng "enmity" trong các ngữ cảnh cụ thể không? Ví dụ: trong một tình huống lịch sử, hoặc trong một đoạn văn miêu tả một nhân vật?


Bình luận ()