ennoble là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

ennoble nghĩa là đáng kinh ngạc. Học cách phát âm, sử dụng từ ennoble qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ ennoble

ennobleverb

đáng kinh ngạc

/ɪˈnəʊbl//ɪˈnəʊbl/

Từ "ennoble" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • e - phát âm như nguyên âm "e" trong từ "bed" (ngắn và nhẹ)
  • n - phát âm như âm "n" thông thường
  • n - phát âm như âm "n" thông thường
  • o - phát âm như nguyên âm "o" trong từ "go"
  • b - phát âm như âm "b" thông thường
  • l - phát âm như âm "l" thông thường
  • e - phát âm như nguyên âm "e" trong từ "bed" (ngắn và nhẹ)

Tổng hợp: /ˈɛn.nə.bəl/

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các website như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ ennoble trong tiếng Anh

Từ "ennoble" trong tiếng Anh có nghĩa là làm cho ai đó trở nên cao quý, đáng kính, hoặc nâng cao phẩm chất của họ. Dưới đây là cách sử dụng từ này và một số ví dụ để bạn hiểu rõ hơn:

Ý nghĩa chính:

  • To make noble; to elevate to a higher moral or honorable standard: Làm cho người nào đó trở nên cao quý, đáng kính hơn về mặt đạo đức hoặc phẩm chất.

Cách sử dụng:

  • Dùng với danh từ (person, action, or idea):

    • To ennoble a person: Nâng cao phẩm chất của một người.
      • “His selfless sacrifice ennobled his character.” (Sự hy sinh vô tư của anh ấy đã nâng cao phẩm chất của anh ấy.)
    • To ennoble an action: Biến một hành động trở nên cao quý hơn.
      • “The act of volunteering ennobles the spirit.” (Hành động tình nguyện làm cho tinh thần trở nên cao quý hơn.)
    • To ennoble an idea: Làm cho một ý tưởng trở nên cao quý hơn.
      • “The pursuit of knowledge ennobles the mind.” (Sự theo đuổi tri thức làm cho tâm trí trở nên cao quý hơn.)
  • Dùng với động từ (to ennoble):

    • “The king’s generosity ennobled his reign." (Sự hào phóng của nhà vua đã làm cho thời trị vì của ông trở nên cao quý hơn.)
    • “The writer’s prose ennobled the subject matter.” (Cách viết của tác giả đã làm cho chủ đề trở nên cao quý hơn.)

Nghĩa bóng:

"Ennoble" cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc nâng cao, làm đẹp, hoặc làm cho điều gì đó trở nên tốt đẹp hơn.

Lưu ý:

  • "Ennoble" là một từ ít dùng hơn so với các từ như "honor," "elevate," hoặc "improve," nhưng nó mang một sắc thái mạnh mẽ hơn, ám chỉ đến việc nâng tầm về mặt đạo đức hoặc phẩm chất.

Ví dụ khác:

  • "The dedication to serving others can ennoble the human spirit." (Sự tận tâm phục vụ người khác có thể làm cho tinh thần con người trở nên cao quý hơn.)
  • “The victory ennobled France.” (Chiến thắng đã làm cho Pháp trở nên cao quý hơn.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "ennoble" trong tiếng Anh!


Bình luận ()