enquiring là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

enquiring nghĩa là hỏi. Học cách phát âm, sử dụng từ enquiring qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ enquiring

enquiringadjective

hỏi

/ɪnˈkwaɪərɪŋ//ɪnˈkwaɪərɪŋ/

Phát âm từ "enquiring" trong tiếng Anh như sau:

  • /ɪnˈkwɪərɪŋ/

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • in: phát âm như âm "in" trong từ "in"
  • ˈkwɪ: phát âm như "quick" nhưng bỏ "ck" ở cuối.
  • ər: phát âm như âm "uh" hơi kéo dài.
  • ɪŋ: phát âm như "ing" trong từ "sing".

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/enquiring

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ enquiring trong tiếng Anh

Từ "enquiring" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng, chủ yếu liên quan đến hành động hỏi han, tìm hiểu hoặc đang tìm kiếm thông tin. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất và ví dụ minh họa:

1. Tính từ (adjective):

  • Định nghĩa: Đang hỏi han, tìm hiểu, hoặc có tính chất thăm dò.
  • Ví dụ:
    • "He's an enquiring mind, always asking questions." (Anh ấy là một người có tư duy tò mò, luôn đặt câu hỏi.)
    • "The enquiring reporter spent weeks investigating the case." (Nhà báo đang điều tra vụ việc đã dành nhiều tuần để hỏi han, tìm hiểu.)
    • "The company is enquiring about potential suppliers." (Công ty đang tìm hiểu về các nhà cung cấp tiềm năng.)

2. Tính từ + about (gerund):

  • Định nghĩa: Đang hỏi han, tìm hiểu về điều gì đó cụ thể.
  • Ví dụ:
    • "She’s enquiring about flight availability." (Cô ấy đang hỏi han về tình trạng chuyến bay.)
    • "I'm enquiring about the course fees." (Tôi đang hỏi han về học phí của khóa học.)
    • "The museum is enquiring about the provenance of the painting." (Bảo tàng đang tìm hiểu về nguồn gốc của bức tranh.)

3. Tính từ (adjective) trong cấu trúc "be enquiring into":

  • Định nghĩa: Đang điều tra, xem xét một vấn đề nào đó một cách cụ thể.
  • Ví dụ:
    • "The police are be enquiring into the theft." (Cảnh sát đang điều tra vụ trộm.)
    • "The company is be enquiring into allegations of fraud." (Công ty đang xem xét các cáo buộc về gian lận.)

Lưu ý:

  • Thường thì bạn sẽ thấy "enquiring" được sử dụng trong văn viết và các tình huống trang trọng hơn. Trong giao tiếp hàng ngày, "asking" hoặc "inquire" thường được sử dụng phổ biến hơn.
  • "Enquiring" là dạng nguyên âm của động từ "inquire" (hỏi).

Tóm lại: "Enquiring" mang ý nghĩa tìm hiểu, hỏi han, điều tra một cách kỹ lưỡng. Nó thường được dùng để diễn tả một quá trình tìm kiếm thông tin hoặc xem xét một vấn đề.

Bạn có muốn tôi giúp bạn tìm thêm một vài ví dụ cụ thể hơn hoặc giải thích thêm về ngữ cảnh sử dụng của "enquiring" trong một tình huống nào đó không?


Bình luận ()