enquiry là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

enquiry nghĩa là cuộc điều tra. Học cách phát âm, sử dụng từ enquiry qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ enquiry

enquirynoun

cuộc điều tra

/ɪnˈkwaɪəri//ˈɪnkwəri/

Từ "enquiry" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /ɪˈnԑɪri/
  • Phát âm gần đúng: ee-NIGH-ree

Giải thích chi tiết:

  • ee: Phát âm như âm "ee" trong từ "see" (dài).
  • NIGH: Phát âm như âm "night" (nhưng ngắn hơn).
  • ree: Phát âm như âm "ree" trong từ "tree".

Mẹo:

  • "Enquiry" thường được sử dụng ở Anh. Ở Mỹ, từ này thường được thay thế bằng "inquiry" phát âm /ɪnˈkwɪəri/.

Bạn có thể tìm kiếm các bản ghi âm phát âm trên YouTube hoặc các trang web học tiếng Anh để nghe cách phát âm chính xác hơn:

Hãy luyện tập phát âm nhiều lần để làm quen với âm thanh của từ này nhé!

Cách sử dụng và ví dụ với từ enquiry trong tiếng Anh

Từ "enquiry" trong tiếng Anh có nghĩa là "thăm dò, hỏi han, điều tra". Nó thường được dùng để diễn tả một sự hỏi han hoặc một quá trình tìm hiểu thông tin. Dưới đây là cách sử dụng "enquiry" một cách chính xác và hiệu quả:

1. Dùng làm danh từ (noun):

  • Definition: A question asked to find out information. (Một câu hỏi được đặt ra để tìm hiểu thông tin.)
  • Ví dụ:
    • "We received an enquiry about the availability of the tickets." (Chúng tôi nhận được một thăm dò về sự sẵn có của vé.)
    • "The company launched a customer enquiry service." (Công ty đã ra mắt một dịch vụ thăm dò khách hàng.)
    • "She made an enquiry to the hotel about the swimming pool." (Cô ấy đã hỏi đến khách sạn về hồ bơi.)

2. Dùng làm động từ (verb):

  • Definition: To ask questions in order to find out information. (Đặt câu hỏi để tìm hiểu thông tin.) – Ít dùng hơn so với cách dùng danh từ.
  • Ví dụ:
    • "I will enquire about the price of the product." (Tôi sẽ hỏi về giá của sản phẩm.)
    • "Please enquire about the booking process." (Vui lòng hỏi về quy trình đặt chỗ.)

Sự khác biệt giữa "enquiry" và "question":

  • Question: Là một câu hỏi đơn lẻ.
  • Enquiry: Là một quá trình thăm dò, đưa ra nhiều câu hỏi liên quan để tìm hiểu sâu hơn về một chủ đề.

Khi nào nên dùng "enquiry" thay vì "question"?

  • Trong văn phong trang trọng: "Enquiry" thường được sử dụng trong văn phong trang trọng, chính thức (ví dụ: trong thư từ kinh doanh, hồ sơ pháp lý).
  • Khi muốn nhấn mạnh đến quá trình tìm hiểu: Nếu bạn muốn nhấn mạnh rằng bạn đang đi sâu vào tìm hiểu thông tin, “enquiry” là lựa chọn tốt hơn.

Tóm lại:

"Enquiry" là một từ hữu ích để sử dụng trong các ngữ cảnh đòi hỏi sự chính xác và trang trọng. Hãy nhớ rằng nó thường mang ý nghĩa về việc thăm dò, hỏi han và tìm hiểu thông tin một cách kỹ lưỡng.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm các ví dụ cụ thể hơn hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh nào đó của từ này không?

Thành ngữ của từ enquiry

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()